full-faced

/'ful'feist/
Học thuật
Thân thiện
full-faced

A baby with a full-faced smile looks up from her crib.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có mặt tròn, có mặt đầy đặn: Dùng để miêu tả một người khuôn mặt tròn trịa, đầy đặn.
    • Nhìn thẳng: Miêu tả cách nhìn trực diện, không tránh , thẳng vào người đang xem hoặc đối diện.
    • To đậm (chữ): Trong ngành in ấn, chỉ kiểu chữ nét dày đậm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The portrait showed a full-faced, cheerful man. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông khuôn mặt đầy đặn vui vẻ.)
    • She gave me a full-faced smile. ( ấy dành cho tôi một nụ cười nhìn thẳng.)
    • Please use a full-faced font for the headlines. (Hãy dùng phông chữ to đậm cho các tiêu đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A full-faced portrait": Một bức chân dung chụp thẳng mặt, thể hiện toàn bộ khuôn mặt.

    • The artist specialized in full-faced portraits of historical figures. (Họa sĩ chuyên về các bức chân dung chụp thẳng mặt của các nhân vật lịch sử.)
  • "To meet a challenge full-faced": Đối mặt trực diện với một thách thức.

    • He decided to meet the accusations full-faced. (Anh ấy quyết định đối mặt trực diện với những lời buộc tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-face (tính từ, trạng từ): Liên quan đến toàn bộ khuôn mặt hoặc hướng về phía trước.
    • She wore a full-face helmet. ( ấy đội một chiếc bảo hiểm che toàn bộ khuôn mặt.)
    • The two cars collided full-face. (Hai chiếc xe va chạm trực diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Round-faced: Có mặt tròn.
  • Direct: Trực tiếp, thẳng thắn (về cái nhìn).
  • Bold: Đậm, nổi bật (về kiểu chữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "full-faced")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "full-faced")

full-faced

A baby with a full-faced smile looks up from her crib.

tính từ
  1. có mặt tròn, có mặt đầy đặn (người)
  2. nhìn thẳng (vào người xem)
  3. (ngành in) to đậm (chữ)