full-faced
/'ful'feist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mặt tròn, có mặt đầy đặn: Dùng để miêu tả một người có khuôn mặt tròn trịa, đầy đặn.
- Nhìn thẳng: Miêu tả cách nhìn trực diện, không tránh né, thẳng vào người đang xem hoặc đối diện.
- To đậm (chữ): Trong ngành in ấn, chỉ kiểu chữ có nét dày và đậm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The portrait showed a full-faced, cheerful man. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông có khuôn mặt đầy đặn và vui vẻ.)
- She gave me a full-faced smile. (Cô ấy dành cho tôi một nụ cười nhìn thẳng.)
- Please use a full-faced font for the headlines. (Hãy dùng phông chữ to đậm cho các tiêu đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A full-faced portrait": Một bức chân dung chụp thẳng mặt, thể hiện toàn bộ khuôn mặt.
- The artist specialized in full-faced portraits of historical figures. (Họa sĩ chuyên về các bức chân dung chụp thẳng mặt của các nhân vật lịch sử.)
"To meet a challenge full-faced": Đối mặt trực diện với một thách thức.
- He decided to meet the accusations full-faced. (Anh ấy quyết định đối mặt trực diện với những lời buộc tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Full-face (tính từ, trạng từ): Liên quan đến toàn bộ khuôn mặt hoặc hướng về phía trước.
- She wore a full-face helmet. (Cô ấy đội một chiếc mũ bảo hiểm che toàn bộ khuôn mặt.)
- The two cars collided full-face. (Hai chiếc xe va chạm trực diện.)
Từ đồng nghĩa
- Round-faced: Có mặt tròn.
- Direct: Trực tiếp, thẳng thắn (về cái nhìn).
- Bold: Đậm, nổi bật (về kiểu chữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "full-faced")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "full-faced")
tính từ
- có mặt tròn, có mặt đầy đặn (người)
- nhìn thẳng (vào người xem)
- (ngành in) to đậm (chữ)