full-of-the-moon
Định nghĩa
Danh từ: - Trăng tròn: "full-of-the-moon" dùng để chỉ thời điểm Mặt Trăng được chiếu sáng hoàn toàn, xuất hiện như một vòng tròn sáng trên bầu trời. Đây là một pha của Mặt Trăng khi nó nằm đối diện với Mặt Trời so với Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Trăng tròn là một cảnh tượng đẹp để chiêm ngưỡng.)
- (Nhiều nền văn hóa kỷ niệm trăng tròn bằng các lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the full-of-the-moon": dưới ánh trăng tròn, thường mang tính thơ mộng hoặc huyền bí.
- They danced under the full-of-the-moon. (Họ nhảy múa dưới ánh trăng tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Full moon (danh từ): trăng tròn (dạng phổ biến hơn của "full-of-the-moon").
- We watched the full moon rise over the horizon. (Chúng tôi ngắm trăng tròn mọc lên từ đường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
- Pha trăng tròn: thuật ngữ thiên văn học chính xác hơn.
Các cụm từ liên quan
- "at the full-of-the-moon": vào thời điểm trăng tròn.
- The tide is highest at the full-of-the-moon. (Thủy triều lên cao nhất vào thời điểm trăng tròn.)
Thành ngữ liên quan
- Once in a blue moon: hiếm khi xảy ra (không liên quan trực tiếp đến "full-of-the-moon" nhưng dùng từ "moon").
- He visits us once in a blue moon. (Anh ấy đến thăm chúng tôi rất hiếm khi.)