full-time

full-time

She works full-time at the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):

    • Toàn thời gian: Chỉ một công việc, hoạt động, hoặc vị trí yêu cầu làm việc với số giờ tiêu chuẩn đầy đủ (thường 35-40 giờ mỗi tuần), trái ngược với bán thời gian.
  2. Trạng từ (Adverb):

    • Làm việc toàn thời gian: Chỉ hành động làm việc với số giờ tiêu chuẩn đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a full-time job at the hospital. ( ấy một công việc toàn thời gian tại bệnh viện.)
    • He is a full-time student. (Anh ấy sinh viên toàn thời gian.)
  • Trạng từ:

    • I work full-time from Monday to Friday. (Tôi làm việc toàn thời gian từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
    • She studies full-time to complete her degree. ( ấy học toàn thời gian để hoàn thành bằng cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-time equivalent" (FTE): Đơn vị đo lường tương đương toàn thời gian, dùng để tính toán nhân sự.

    • The company has 50 full-time equivalent employees. (Công ty 50 nhân viên tương đương toàn thời gian.)
  • "full-time position": Vị trí công việc toàn thời gian.

    • She applied for a full-time position in marketing. ( ấy nộp đơn cho một vị trí toàn thời gian trong lĩnh vực tiếp thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-timer (danh từ): Người làm việc toàn thời gian.

    • The company hired three full-timers last month. (Công ty đã thuê ba nhân viên toàn thời gian vào tháng trước.)
  • Part-time (tính từ/trạng từ): Bán thời gian, trái nghĩa với "full-time".

    • She works part-time while studying. ( ấy làm việc bán thời gian trong khi học.)
Từ đồng nghĩa
  • Permanent: Cố định, lâu dài (thường dùng cho công việc toàn thời gian).

    • He got a permanent full-time contract. (Anh ấy nhận được hợp đồng toàn thời gian cố định.)
  • Standard hours: Giờ làm việc tiêu chuẩn.

    • This is a full-time position with standard hours. (Đây vị trí toàn thời gian với giờ làm việc tiêu chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go full-time: Chuyển sang làm việc toàn thời gian.
    • She decided to go full-time after finishing her studies. ( ấy quyết định chuyển sang làm việc toàn thời gian sau khi hoàn thành việc học.)
Thành ngữ liên quan
  • Work full-time: Làm việc toàn thời gian.
    • He has been working full-time for five years. (Anh ấy đã làm việc toàn thời gian được năm năm.)