full-time
Định nghĩa
Tính từ (Adjective):
- Toàn thời gian: Chỉ một công việc, hoạt động, hoặc vị trí yêu cầu làm việc với số giờ tiêu chuẩn đầy đủ (thường là 35-40 giờ mỗi tuần), trái ngược với bán thời gian.
Trạng từ (Adverb):
- Làm việc toàn thời gian: Chỉ hành động làm việc với số giờ tiêu chuẩn đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has a full-time job at the hospital. (Cô ấy có một công việc toàn thời gian tại bệnh viện.)
- He is a full-time student. (Anh ấy là sinh viên toàn thời gian.)
Trạng từ:
- I work full-time from Monday to Friday. (Tôi làm việc toàn thời gian từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
- She studies full-time to complete her degree. (Cô ấy học toàn thời gian để hoàn thành bằng cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full-time equivalent" (FTE): Đơn vị đo lường tương đương toàn thời gian, dùng để tính toán nhân sự.
- The company has 50 full-time equivalent employees. (Công ty có 50 nhân viên tương đương toàn thời gian.)
"full-time position": Vị trí công việc toàn thời gian.
- She applied for a full-time position in marketing. (Cô ấy nộp đơn cho một vị trí toàn thời gian trong lĩnh vực tiếp thị.)
Biến thể và từ gần giống
Full-timer (danh từ): Người làm việc toàn thời gian.
- The company hired three full-timers last month. (Công ty đã thuê ba nhân viên toàn thời gian vào tháng trước.)
Part-time (tính từ/trạng từ): Bán thời gian, trái nghĩa với "full-time".
- She works part-time while studying. (Cô ấy làm việc bán thời gian trong khi học.)
Từ đồng nghĩa
Permanent: Cố định, lâu dài (thường dùng cho công việc toàn thời gian).
- He got a permanent full-time contract. (Anh ấy nhận được hợp đồng toàn thời gian cố định.)
Standard hours: Giờ làm việc tiêu chuẩn.
- This is a full-time position with standard hours. (Đây là vị trí toàn thời gian với giờ làm việc tiêu chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go full-time: Chuyển sang làm việc toàn thời gian.
- She decided to go full-time after finishing her studies. (Cô ấy quyết định chuyển sang làm việc toàn thời gian sau khi hoàn thành việc học.)
Thành ngữ liên quan
- Work full-time: Làm việc toàn thời gian.
- He has been working full-time for five years. (Anh ấy đã làm việc toàn thời gian được năm năm.)