full-wave rectifier

full-wave rectifier

An engineer tests a full-wave rectifier on a circuit board.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ chỉnh lưu toàn sóng

  • Bộ chỉnh lưu toàn sóng một loại bộ chỉnh lưu (rectifier) chức năng chuyển đổi cả nửa chu kỳ âm của dòng điện xoay chiều (AC) thành nửa chu kỳ dương, nhờ đó tạo ra dòng điện một chiều (DC) liên tục hơn so với bộ chỉnh lưu nửa sóng. Nói cách khác, sử dụng cả hai nửa chu kỳ (dương âm) của tín hiệu AC để tạo ra đầu ra DC.
dụ sử dụng
  • (Một bộ chỉnh lưu toàn sóng hiệu quả hơn bộ chỉnh lưu nửa sóng sử dụng cả hai nửa của dạng sóng xoay chiều.)
  • (Bộ chỉnh lưu toàn sóng chuyển đổi nửa chu kỳ âm của dòng điện xoay chiều thành nửa chu kỳ dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bridge full-wave rectifier": bộ chỉnh lưu toàn sóng dạng cầu, sử dụng bốn diode để chỉnh lưu cả hai nửa chu kỳ.

    • A bridge full-wave rectifier is commonly used in power supplies because it does not require a center-tapped transformer. (Bộ chỉnh lưu toàn sóng dạng cầu thường được sử dụng trong các bộ nguồn không yêu cầu máy biến áp điểm giữa.)
  • "Center-tapped full-wave rectifier": bộ chỉnh lưu toàn sóng điểm giữa, sử dụng hai diode một máy biến áp điểm giữa.

    • The center-tapped full-wave rectifier is simpler in design but requires a transformer with a center tap. (Bộ chỉnh lưu toàn sóng điểm giữa thiết kế đơn giản hơn nhưng yêu cầu máy biến áp điểm giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-wave (adj): thuộc về toàn sóng.
    • The full-wave signal is smoother than the half-wave signal. (Tín hiệu toàn sóng mượt hơn tín hiệu nửa sóng.)
  • Half-wave rectifier (n): bộ chỉnh lưu nửa sóng (chỉ sử dụng một nửa chu kỳ).
  • Bridge rectifier (n): bộ chỉnh lưu cầu (một loại bộ chỉnh lưu toàn sóng).
Từ đồng nghĩa
  • Full-wave converter: bộ chuyển đổi toàn sóng (thuật ngữ ít dùng, thường chỉ các thiết bị chuyển đổi AC sang DC tương tự).
  • Two-phase rectifier: bộ chỉnh lưu hai pha (một thuật ngữ khác nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "To use a full-wave rectifier": sử dụng bộ chỉnh lưu toàn sóng.
    • Engineers often use a full-wave rectifier in power supply circuits. (Các kỹ sư thường sử dụng bộ chỉnh lưu toàn sóng trong các mạch nguồn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.