fuller's teasel

fuller's teasel

A gardener examines a fuller's teasel in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: fuller's teasel một loại cây gai (tên khoa học Dipsacus sativus), tương tự như cây tật thông thường cũng được sử dụng với mục đích tương tự. Loài cây này phổ biếnchâu Âu, Bắc Phi tây Á; đã được du nhập mọc tự nhiên tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cây fuller's teasel để lấy đầu hoa khô, vốn được dùng trong chế biến vải sợi.)
  • Fuller's teasel is often found growing wild along roadsides in Europe. (Cây fuller's teasel thường được tìm thấy mọc hoang dại dọc theo các con đườngchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử dệt may: Đầu hoa khô của các gai móc cứng, được dùng để chải làm lông vải len, tạo bề mặt mịn màng. Quá trình này gọi là "fulling" (làm phớt vải).
  • Trong thực vật học: Loài cây này thường bị nhầm lẫn với cây tật thông thường (common teasel, ), nhưng các gai móc cong hơn, thích hợp hơn cho việc chải vải.
Biến thể từ gần giống
  • Teasel (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , thường gai đầu hoa hình trụ.
  • Common teasel (danh từ): cây tật thông thường (), hình dáng tương tự nhưng gai móc kém cong hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Fuller's thistle: tên gọi khác của cây này trong tiếng Anh cổ, nhấn mạnh vào công dụng trong ngành dệt.
  • Dipsacus sativus: tên khoa học chính thức của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • To raise the nap with teasel: làm lông vải bằng cây teasel.
    • The cloth was treated with fuller's teasel to raise the nap before cutting. (Tấm vải được xử lý bằng fuller's teasel để làm lông trước khi cắt.)
  • Teasel head: đầu hoa của cây teasel, phần được thu hoạch sử dụng.
    • Dried teasel heads were sold to textile mills for fulling wool. (Những đầu hoa teasel khô được bán cho các nhà máy dệt để làm phớt len.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến fuller's teasel. Tuy nhiên, trong văn hóa Anh, cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của ngành dệt may thời tiền công nghiệp.