fullerene
Danh từ: - Fullerene: Một dạng thù hình của cacbon, có phân tử lớn hình lồng rỗng, bao gồm 60 nguyên tử cacbon trở lên. Đây là một trong những dạng tồn tại của cacbon, bên cạnh kim cương và than chì.
- (Scientists have successfully synthesized fullerene in the laboratory.)
- (Fullerene has a hollow spherical structure, similar to a soccer ball.)
Fullerene trong công nghệ nano: Fullerene được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ nano nhờ khả năng dẫn điện và chịu nhiệt tốt.
- Fullerene đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển pin mặt trời thế hệ mới. (Fullerene plays an important role in developing next-generation solar cells.)
Fullerene trong y học: Các nhà khoa học đang thử nghiệm fullerene như một chất vận chuyển thuốc trong cơ thể.
- Fullerene có thể được sử dụng để đưa thuốc chống ung thư đến các tế bào mục tiêu. (Fullerene can be used to deliver anticancer drugs to target cells.)
Fullerenic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến fullerene.
- Cấu trúc fullerenic của vật liệu này mang lại tính chất cơ học đặc biệt. (The fullerenic structure of this material gives it special mechanical properties.)
Fullerene-like (tính từ): Giống như fullerene.
- Hợp chất này có hình dạng fullerene-like nhưng chứa các nguyên tố khác ngoài cacbon. (This compound has a fullerene-like shape but contains elements other than carbon.)
Buckyball (danh từ): Tên gọi thông thường của fullerene, đặc biệt là C60, do hình dạng giống quả bóng đá.
- Buckyball là một loại fullerene phổ biến nhất. (Buckyball is the most common type of fullerene.)
Carbon cage (danh từ): Cấu trúc lồng cacbon, thường dùng để mô tả fullerene.
- Các nhà hóa học đã tạo ra một carbon cage mới với 70 nguyên tử. (Chemists have created a new carbon cage with 70 atoms.)
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến fullerene, vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến fullerene, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.