fulsomely

fulsomely

The manager fulsomely praised the employee's work during the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách quá mức, thái quá, đặc biệt trong lời khen ngợi hoặc cảm xúc: "fulsomely" mô tả hành động được thực hiện một cách thái quá, đến mức giả tạo hoặc không chân thành. Thường dùng để chỉ lời khen ngợi, sự tâng bốc hoặc biểu lộ cảm xúc quá đà.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy khen ngợi công việc của ấy một cách thái quá, nhưng ấy biết anh ta không thực sự ý đó.)
  • (Nam diễn viên đã cảm ơn người hâm mộ một cách quá mức trong buổi lễ trao giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak fulsomely": nói chuyện một cách thái quá, thường để lấy lòng.

    • The politician spoke fulsomely about the charity's work, but his motives were questioned. (Chính trị gia đã nói một cách thái quá về công việc của tổ chức từ thiện, nhưng động cơ của ông ta bị nghi ngờ.)
  • "to flatter fulsomely": tâng bốc một cách thái quá.

    • She flattered her boss fulsomely in hopes of a promotion. ( ấy tâng bốc sếp một cách thái quá với hy vọng được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulsome (tính từ): thái quá, quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • His fulsome apology seemed insincere. (Lời xin lỗi thái quá của anh ta có vẻ không chân thành.)
  • Fulsomeness (danh từ): sự thái quá, tính chất quá mức.

    • The fulsomeness of her praise made everyone uncomfortable. (Sự thái quá trong lời khen ngợi của ấy khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unctuously: một cách nịnh hót, giả tạo.
  • Excessively: một cách thái quá.
  • Overly: quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fulsomely". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "praise" (khen ngợi), "flatter" (tâng bốc) để tạo thành cụm từ miêu tả hành động thái quá.
Thành ngữ liên quan
  • Lay it on thick: nói quá lên, tâng bốc thái quá.
    • He laid it on thick when he complimented her cooking. (Anh ta đã nói quá lên khi khen ngợi món ăn của ấy.)