fulvic acid

fulvic acid

The scientist adds fulvic acid to the nutrient solution in the hydroponic system.

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit fulvic: Một loại chất humic màu từ vàng đến vàng nâu, tan trong nướcmọi điều kiện pH. một thành phần quan trọng của mùn, được hình thành từ sự phân hủy của chất hữu cơ trong đất, than bùn trầm tích.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã đo axit fulvic trong nước sông để nghiên cứu hàm lượng hữu cơ của .)
  • (Axit fulvic thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulvic acid" trong y học: Được nghiên cứu như một chất chống oxy hóa hỗ trợ tiêu hóa.

    • Some dietary supplements contain fulvic acid for its potential health benefits. (Một số thực phẩm bổ sung chứa axit fulvic lợi ích sức khỏe tiềm năng của .)
  • "Fulvic acid" trong khoa học môi trường: Dùng để đánh giá chất lượng nước đất.

    • The concentration of fulvic acid is a key indicator of dissolved organic matter in aquatic ecosystems. (Nồng độ axit fulvic một chỉ số quan trọng của chất hữu cơ hòa tan trong các hệ sinh thái dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Axit humic (humic acid): Một loại chất humic khác, không tan trong nước ở pH thấp.
    • Humic acid is darker and less soluble than fulvic acid. (Axit humic màu sẫm hơn ít tan hơn axit fulvic.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất humic (humic substance): Nhóm chất hữu cơ tự nhiên bao gồm axit fulvic axit humic.
  • Chất hữu cơ hòa tan (dissolved organic matter): Một khái niệm rộng hơn, trong đó axit fulvic một thành phần.
Các cụm từ liên quan
  • Phân tích axit fulvic (fulvic acid analysis): Quy trình đo lường nồng độ axit fulvic trong mẫu.
    • The lab conducted a fulvic acid analysis on the soil sample. (Phòng thí nghiệm đã tiến hành phân tích axit fulvic trên mẫu đất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này, "fulvic acid" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.