fulvicin

fulvicin

A scientist examines a petri dish containing fulvicin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Fulvicin một loại kháng sinh diệt nấm, thuộc nhóm penicillin, được sản xuất từ nấm mốc thuộc chi Penicillium. Tên thương mại của Fulvicin, dùng để điều trị các bệnh nhiễm nấm ở da, tóc móng.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn fulvicin để điều trị nhiễm nấm da vòng của anh ấy.)
  • (Fulvicin một loại kháng sinh diệt nấm hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take fulvicin orally": uống fulvicin qua đường miệng.

    • Patients usually take fulvicin orally for several weeks. (Bệnh nhân thường uống fulvicin trong vài tuần.)
  • "fulvicin resistance": tình trạng kháng fulvicin.

    • Some fungi have developed fulvicin resistance over time. (Một số loại nấm đã phát triển khả năng kháng fulvicin theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Griseofulvin (danh từ): tên hóa học của thành phần hoạt chất trong fulvicin.
    • Griseofulvin is the active ingredient in fulvicin. (Griseofulvin thành phần hoạt chất trong fulvicin.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh diệt nấm: thuốc chống nấm nói chung.
  • Penicillin: nhóm kháng sinh fulvicin thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp do fulvicin danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do fulvicin thuật ngữ y khoa chuyên ngành.