fulvicin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fulvicin là một loại kháng sinh diệt nấm, thuộc nhóm penicillin, được sản xuất từ nấm mốc thuộc chi Penicillium. Tên thương mại của nó là Fulvicin, dùng để điều trị các bệnh nhiễm nấm ở da, tóc và móng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn fulvicin để điều trị nhiễm nấm da vòng của anh ấy.)
- (Fulvicin là một loại kháng sinh diệt nấm hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take fulvicin orally": uống fulvicin qua đường miệng.
- Patients usually take fulvicin orally for several weeks. (Bệnh nhân thường uống fulvicin trong vài tuần.)
"fulvicin resistance": tình trạng kháng fulvicin.
- Some fungi have developed fulvicin resistance over time. (Một số loại nấm đã phát triển khả năng kháng fulvicin theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Griseofulvin (danh từ): tên hóa học của thành phần hoạt chất trong fulvicin.
- Griseofulvin is the active ingredient in fulvicin. (Griseofulvin là thành phần hoạt chất trong fulvicin.)
Từ đồng nghĩa
- Kháng sinh diệt nấm: thuốc chống nấm nói chung.
- Penicillin: nhóm kháng sinh mà fulvicin thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp do fulvicin là danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do fulvicin là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.