fulvous
/'fʌlvəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hung hung (màu da bò): Màu vàng nâu nhạt, giống màu lông của một số loài động vật như sư tử hoặc đại bàng, hoặc màu nâu vàng của đất.
- Vàng nâu, nâu vàng: Một màu sắc trung gian giữa vàng và nâu, thường được dùng để mô tả trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fulvous feathers of the duck stood out against the green reeds. (Những chiếc lông màu hung hung của con vịt nổi bật trên nền lau sậy xanh.)
- The artist used a fulvous shade to paint the autumn leaves. (Họa sĩ đã dùng một sắc độ vàng nâu để vẽ những chiếc lá mùa thu.)
- In the dusk light, the fields took on a fulvous glow. (Trong ánh sáng hoàng hôn, những cánh đồng mang một vầng sáng nâu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fulvous tinge": ánh (sắc) hung hung.
- The old photograph had acquired a fulvous tinge with age. (Tấm ảnh cũ đã ngả một ánh hung hung theo thời gian.)
"fulvous hue": sắc thái hung hung.
- The pottery was famous for its unique fulvous hue after firing. (Đồ gốm nổi tiếng với sắc thái hung hung độc đáo sau khi nung.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulvescent (adj): hơi ngả sang màu hung hung.
- Fulvid (adj): (từ hiếm) có màu vàng nâu, gần nghĩa với "fulvous".
Từ đồng nghĩa
- Tawny: màu nâu vàng, hung hung (thường dùng cho lông thú).
- Ochre: màu vàng đất, vàng nâu.
- Buff: màu da bò nhạt, vàng nâu nhạt.
Từ trái nghĩa
- Azure: màu xanh da trời.
- Verdant: màu xanh lá cây tươi.
- Alabaster: màu trắng ngà.
tính từ
- hung hung màu da bò