fume-cigare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Người hút xì gà: Từ dùng để chỉ một người, thường là nam giới, có thói quen hoặc sở thích hút xì gà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon grand-père est un vieux fume-cigare. (Ông tôi là một người hút xì gà lâu năm.)
- Les fume-cigares se réunissent souvent dans ce club privé. (Những người hút xì gà thường tụ tập ở câu lạc bộ riêng tư này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, mô tả một thói quen được xem là tao nhã hoặc đặc trưng của một tầng lớp, thế hệ nhất định.
- Dans les vieux films, le détective est souvent un fume-cigare. (Trong các bộ phim cũ, viên thám tử thường là một tay hút xì gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumeur (n.m): người hút thuốc nói chung.
- Fumeuse (n.f): người hút thuốc (nữ giới).
Từ đồng nghĩa
- Amateur de cigares: người sành/ưa thích xì gà.
- Consommateur de cigares: người tiêu thụ/xài xì gà.
danh từ giống đực không đổi
- đót (hút) xì gà