fumeron

Học thuật
Thân thiện
fumeron

Un fumeron de bois humide fume encore dans le foyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Củi cháy dở còn tỏa khói: Một khúc củi hoặc một mẩu gỗ đang cháy âm ỉ, không còn ngọn lửa rõ rệt nhưng vẫn còn tỏa ra khói.
    • (Số nhiều, thông tục) Cẳng chân gầy ; chân: Một cách nói thông tục, hài hước hoặc miệt thị để chỉ đôi chân, đặc biệt là khi chúng gầy dài.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (củi cháy dở):

    • Il a jeté un fumeron dans le feu pour le raviver. (Anh ấy ném một khúc củi cháy dở vào lửa để làm bùng lên.)
    • La cheminée ne dégage plus que la fumée d'un fumeron. ( sưởi chỉ còn tỏa ra khói từ một khúc củi cháy âm ỉ.)
  • Nghĩa thông tục (chân):

    • Après cette longue randonnée, mes pauvres fumerons sont fatigués. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, đôi chân tội nghiệp của tôi mệt mỏi rồi.)
    • Regarde-moi ces longs fumerons ! (Nhìn mấy cái cẳng chân dài ngoẵng kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ne pouvoir tenir sur ses fumerons: Không thể đứng vững (trên đôi chân của mình).
    • Il a tellement bu qu'il ne peut plus tenir sur ses fumerons. (Anh ta uống nhiều đến mức không thể đứng vững nữa.)
    • À la fin du concert, j'étais si épuisée que je ne tenais plus sur mes fumerons. (Cuối buổi hòa nhạc, tôi kiệt sức đến mức không thể đứng vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumer (động từ): Hút thuốc; Bốc khói.
  • Fumée (danh từ giống cái): Khói.
  • Tison (danh từ giống đực): Thanh củi đang cháy, đầu củi cháy dở. (Gần nghĩa với nghĩa gốc của "fumeron").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "củi cháy dở": Tison, brûlot.
  • Nghĩa "chân" (thông tục): Pattes (chân, cẳng - dùng cho người hoặc động vật), guibolles (cẳng chân - thông tục), gambettes (cẳng chân - thông tục, hài hước).
Thành ngữ liên quan
  • Être sur ses fumerons: Đang đứng, đang trên đôi chân của mình. (Thường dùng trong ngữ cảnh mệt mỏi).
    • Je suis sur mes fumerons depuis six heures du matin. (Tôi đã đứng/ thức dậy từ sáu giờ sáng rồi.)
fumeron

Un fumeron de bois humide fume encore dans le foyer.

danh từ giống đực
  1. củi cháy dở còn tỏa khói
  2. (số nhiều, thông tục) cẳng chân gầy ; chân
    • Ne pouvoir tenir sur ses fumerons
      không thể đứng vững