fumes

fumes

A car's exhaust pipe emits thick black fumes into the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Khói, hơi độc: "fumes" chỉ các loại khói, hơi hoặc khí mùi mạnh, thường khó chịu hoặc hại cho sức khỏe, thoát ra từ động cơ, máy móc, hóa chất hoặc quá trình đốt cháy.
    • Hơi cay, hơi độc hại: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "fumes" có thể ám chỉ bất kỳ loại hơi hoặc khí nào gây khó chịu hoặc nguy hiểm khi hít phải.
dụ sử dụng
  • (Khói thải từ ô tô gây hại cho môi trường.)
  • ( ấy cảm thấy chóng mặt hơi sơn trong phòng.)
  • (Nhà máy đã thải khói độc vào không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be filled with fumes": tràn ngập khói hoặc hơi độc.
    • The garage was filled with gasoline fumes. (Ga-ra tràn ngập hơi xăng.)
  • "to inhale fumes": hít phải khói hoặc hơi độc.
    • Workers must wear masks to avoid inhaling chemical fumes. (Công nhân phải đeo khẩu trang để tránh hít phải hơi hóa chất.)
  • "fumes of anger": (nghĩa bóng) cơn giận dữ, sự tức giận bùng phát.
    • He left the room in a cloud of fumes. (Anh ấy rời khỏi phòng trong cơn giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fume (danh từ, số ít): khói, hơi (thường dùng với nghĩa đen, nhưng hiếm hơn "fumes").
    • A fume of smoke rose from the fire. (Một làn khói bốc lên từ đám cháy.)
  • Fumy (tính từ): đầy khói, nhiều hơi độc.
    • The room became fumy after the chemical spill. (Căn phòng trở nên đầy hơi độc sau vụ tràn hóa chất.)
  • Fumigate (động từ): xông khói, khử trùng bằng khói.
    • They had to fumigate the house after the pest infestation. (Họ phải xông khói khử trùng ngôi nhà sau khi bị sâu bọ phá hoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoke: khói (thường từ lửa hoặc đốt cháy).
  • Vapor: hơi nước hoặc hơi từ chất lỏng bay hơi.
  • Exhaust: khí thải (đặc biệt từ động cơ).
  • Gas: khí (nói chung, có thể không độc hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fume over: bực mình, tức giận về điều .
    • He was fuming over the delay. (Anh ấy đang bực mình sự chậm trễ.)
  • Fume at: nổi giận với ai hoặc điều .
    • She fumed at the rude comment. ( ấy nổi giận với lời bình luận thô lỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a fume: đang tức giận, bực bội.
    • He was in a fume after losing the game. (Anh ấy đang tức giận sau khi thua trận.)
  • To fume and fret: tức giận lo lắng.
    • She fumed and fretted over the lost keys. ( ấy vừa tức giận vừa lo lắng mất chìa khóa.)