fumisterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề lò sưởi: Chỉ công việc hoặc kỹ thuật lắp đặt, bảo trì và sửa chữa các hệ thống sưởi, ống khói và thông gió.
- (Thân mật) Trò đùa nhả, trò ba láp: Một lời nói hoặc hành động giả dối, lừa bịp, nhằm đánh lừa hoặc chế giễu người khác một cách vô hại hoặc tinh quái.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Nghề lò sưởi):
- Il travaille dans la fumisterie. (Anh ấy làm trong nghề lắp đặt lò sưởi.)
- La fumisterie est un métier technique. (Nghề lò sưởi là một nghề kỹ thuật.)
Nghĩa 2 (Trò đùa nhả):
- Arrête tes fumisteries ! (Thôi ngay những trò ba láp của anh đi!)
- C'était une fumisterie pour lui faire peur. (Đó chỉ là một trò đùa nhả để dọa cậu ấy thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une vraie fumisterie": Là một điều hoàn toàn lừa bịp, giả tạo.
- Ces promesses électorales sont une vraie fumisterie. (Những lời hứa tranh cử đó là một trò lừa bịp thực sự.)
"Se livrer à des fumisteries": Thực hiện những trò lừa bịp, trò đùa giả dối.
- Il se livre à des fumisteries pour éviter le travail. (Hắn ta bày ra những trò ba láp để tránh việc.)
Biến thể và từ gần giống
Fumiste (danh từ): Người thợ lắp đặt lò sưởi; (thân mật) kẻ hay bày trò đùa nhả, người lừa bịp.
- Appelez un fumiste pour réparer la cheminée. (Hãy gọi một người thợ lò sưởi để sửa cái ống khói.)
- Quel fumiste ! Il a encore inventé une excuse. (Đồ ba láp! Hắn ta lại bịa ra một cái cớ.)
Fumisteries (số nhiều): Thường được dùng trong nghĩa thân mật để chỉ những điều vô nghĩa, nhảm nhí.
- Ne raconte pas de fumisteries. (Đừng kể những chuyện nhảm nhí.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Installation de chauffage (lắp đặt hệ thống sưởi).
- Nghĩa 2: Blague (trò đùa), supercherie (trò lừa bịp), tromperie (sự lừa dối), baliverne (chuyện nhảm nhí).
Thành ngữ liên quan
- "C'est de la fumisterie !": Đó là chuyện bịa đặt!/ Toàn là chuyện nhảm nhí!
- Son explication ? C'est de la fumisterie ! (Lời giải thích của hắn ư? Toàn là chuyện bịa đặt!)
danh từ giống cái
- nghề lò sưởi
- (thân mật) trò đùa nhả; trò ba láp