funambulism
Định nghĩa
Danh từ: - Nghệ thuật đi trên dây: "funambulism" chỉ hoạt động hoặc kỹ năng đi trên một sợi dây căng hoặc dây chùng, thường được biểu diễn trong rạp xiếc hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật đường phố.
Ví dụ sử dụng
- (Người biểu diễn xiếc đã làm khán giả kinh ngạc với nghệ thuật đi trên dây đáng kinh ngạc của anh ấy.)
- (Nghệ thuật đi trên dây đòi hỏi sự thăng bằng, tập trung và kiểm soát cơ thể rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"political funambulism": nghệ thuật đi trên dây trong chính trị, chỉ việc xử lý các tình huống chính trị tế nhị hoặc nguy hiểm một cách khéo léo.
- The diplomat's political funambulism helped avoid a major conflict. (Nghệ thuật đi trên dây chính trị của nhà ngoại giao đã giúp tránh được một cuộc xung đột lớn.)
"intellectual funambulism": việc sử dụng trí tuệ một cách tinh vi để điều hướng các ý tưởng phức tạp hoặc mâu thuẫn.
- His intellectual funambulism in the debate left everyone impressed. (Nghệ thuật đi trên dây trí tuệ của anh ấy trong cuộc tranh luận đã khiến mọi người ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Funambulist (danh từ): người biểu diễn đi trên dây.
- The funambulist performed without a safety net. (Người đi trên dây biểu diễn mà không có lưới an toàn.)
- Funambulatory (tính từ): liên quan đến việc đi trên dây hoặc có tính chất giống như đi trên dây.
- The funambulatory act was the highlight of the show. (Tiết mục đi trên dây là điểm nhấn của buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Tightrope walking: đi trên dây căng (cụm từ phổ biến hơn).
- Slack rope walking: đi trên dây chùng.
- Rope dancing: múa trên dây (một dạng nghệ thuật đi trên dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "funambulism". Tuy nhiên, các động từ như "walk on" (đi trên) hoặc "perform on" (biểu diễn trên) có thể được dùng trong ngữ cảnh này.
Thành ngữ liên quan
- "Walk a tightrope": đi trên dây căng, nghĩa bóng là đối mặt với một tình huống nguy hiểm hoặc tế nhị đòi hỏi sự thận trọng.
- He is walking a tightrope between his job and his family responsibilities. (Anh ấy đang đi trên dây căng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.)