functional disorder

functional disorder

A patient discusses their functional disorder with a doctor.

Định nghĩa

Danh từ: Rối loạn chức năng - Một dạng rối loạn biểu hiện các triệu chứng không thể xác định được nguyên nhân sinh lý hoặc giải phẫu học nào. Nói cách khác, cơ quan hoặc bộ phận cơ thể hoạt động bất thường nhưng không tổn thương thực thể (như viêm, khối u, hay tổn thương tế bào) có thể phát hiện được qua xét nghiệm hoặc hình ảnh y khoa.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rối loạn chức năng tâm lý: Một dạng rối loạn chức năng liên quan đến các yếu tố tâm lý, như căng thẳng hoặc lo âu, gây ra các triệu chứng thể chất.
    • Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến rối loạn chức năng tâm lý như đau ngực hoặc khó thở.
  • Rối loạn chức năng thần kinh: Một dạng rối loạn chức năng ảnh hưởng đến hệ thần kinh, nhưng không tổn thương cấu trúc não.
    • Bệnh nhân mắc rối loạn chức năng thần kinh có thể bị tay chân không do chấn thương thần kinh.
Biến thể từ gần giống
  • Functional (tính từ): thuộc về chức năng, hoạt động dựa trên chức năng.
    • Các xét nghiệm chức năng gan cho thấy kết quả bình thường.
  • Disorder (danh từ): rối loạn, bệnh .
    • Rối loạn lo âu là một dạng rối loạn tâm lý phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Rối loạn không thực thể: Một thuật ngữ y khoa khác để chỉ tình trạng không tổn thương thực thể.
  • Rối loạn tâm sinh lý: Nhấn mạnh yếu tố tâm lý nguyên nhân chính gây ra triệu chứng.
Các cụm từ liên quan
  • Chẩn đoán rối loạn chức năng: Quá trình xác định bệnh nhân mắc rối loạn chức năng sau khi loại trừ các nguyên nhân thực thể.
    • Bác sĩ đã chẩn đoán rối loạn chức năng sau khi tất cả các xét nghiệm đều âm tính.
  • Điều trị rối loạn chức năng: Phương pháp tập trung vào giảm triệu chứng thay vì sửa chữa tổn thương.
    • Điều trị rối loạn chức năng thường bao gồm liệu pháp tâm lý thuốc giảm đau.
Thành ngữ liên quan
  • "Bệnh trong đầu": Một cách nói thông tục để chỉ rối loạn chức năng, ám chỉ triệu chứng xuất phát từ tâm lý.
    • Đừng nghĩ đó "bệnh trong đầu", rối loạn chức năng một tình trạng y khoa thực sự.