functionality

functionality

The new software update adds several useful functionality improvements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng hoạt động hiệu quả: "functionality" chỉ khả năng của một vật, hệ thống hoặc phần mềm thực hiện tốt các chức năng hoặc mục đích dự kiến của .
    • Tập hợp các chức năng: Trong công nghệ kỹ thuật, "functionality" thường dùng để chỉ tổng thể các tính năng hoặc khả năng một sản phẩm hoặc dịch vụ cung cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new software has greater functionality than the previous version. (Phần mềm mới khả năng hoạt động tốt hơn so với phiên bản trước.)
    • The functionality of the device is impressive, allowing users to control multiple systems from one interface. (Khả năng hoạt động của thiết bị thật ấn tượng, cho phép người dùng điều khiển nhiều hệ thống từ một giao diện duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "core functionality": chức năng cốt lõi, phần quan trọng nhất của một hệ thống.

    • The core functionality of the app is to help users manage their finances. (Chức năng cốt lõi của ứng dụng giúp người dùng quản lý tài chính của họ.)
  • "extended functionality": chức năng mở rộng, các tính năng bổ sung ngoài chức năng cơ bản.

    • The premium version offers extended functionality, including advanced analytics. (Phiên bản cao cấp cung cấp chức năng mở rộng, bao gồm phân tích nâng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Functional (tính từ): chức năng, hoạt động được.

    • The device is still functional despite its age. (Thiết bị vẫn còn hoạt động được đã .)
  • Function (danh từ/động từ): chức năng; hoạt động.

    • The main function of this button is to start the engine. (Chức năng chính của nút này khởi động động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Capability: khả năng (thường dùng trong kỹ thuật).

    • The system's capability to handle large data sets is remarkable. (Khả năng xử lý tập dữ liệu lớn của hệ thống thật đáng chú ý.)
  • Utility: tính hữu ích, tiện ích.

    • The utility of the new tool is undeniable. (Tính hữu ích của công cụ mới không thể phủ nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "functionality" đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • "Form follows function": hình thức đi theo chức năng (nguyên tắc thiết kế).
    • In good design, functionality is prioritized over aesthetics. (Trong thiết kế tốt, chức năng được ưu tiên hơn thẩm mỹ.)