fund raise
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây quỹ, quyên góp tiền: "fundraise" có nghĩa là hành động thu thập tiền bạc cho một mục đích cụ thể, thường là từ thiện, nghiên cứu, hoặc dự án. Đây là một từ ghép kết hợp "fund" (quỹ) và "raise" (nâng lên, gây dựng).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- They fundraise for AIDS research every year. (Họ gây quỹ cho nghiên cứu AIDS mỗi năm.)
- Our school is fundraising to build a new library. (Trường chúng tôi đang gây quỹ để xây thư viện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fundraise for something": gây quỹ cho một mục đích cụ thể.
- The community fundraised for disaster relief. (Cộng đồng đã gây quỹ cho cứu trợ thiên tai.)
"to fundraise through events": gây quỹ thông qua các sự kiện.
- They fundraised through charity concerts. (Họ gây quỹ thông qua các buổi hòa nhạc từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Fundraiser (danh từ): người gây quỹ hoặc sự kiện gây quỹ.
- She is a professional fundraiser for non-profits. (Cô ấy là một người gây quỹ chuyên nghiệp cho các tổ chức phi lợi nhuận.)
- Fundraising (danh từ/động tính từ): hoạt động gây quỹ.
- Fundraising is essential for many charities. (Hoạt động gây quỹ rất cần thiết cho nhiều tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Raise money: gây tiền.
- They raise money for cancer research. (Họ gây tiền cho nghiên cứu ung thư.)
- Solicit donations: kêu gọi quyên góp.
- The organization solicits donations online. (Tổ chức kêu gọi quyên góp trực tuyến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fundraise for: gây quỹ cho.
- We are fundraising for the local hospital. (Chúng tôi đang gây quỹ cho bệnh viện địa phương.)
- Fundraise through: gây quỹ thông qua.
- They fundraise through online campaigns. (Họ gây quỹ thông qua các chiến dịch trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
- Pass the hat: quyên góp tiền mặt (thường trong nhóm nhỏ).
- After the meeting, they passed the hat for charity. (Sau cuộc họp, họ quyên góp tiền mặt cho từ thiện.)