fund-raise
Định nghĩa
Động từ: Gây quỹ, quyên góp tiền — hành động thu thập tiền bạc cho một mục đích cụ thể, thường là từ thiện, dự án hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đang làm việc chăm chỉ để gây quỹ cho trung tâm cộng đồng mới.)
- (Đội của chúng tôi sẽ quyên góp tiền cho nghiên cứu ung thư trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fund-raise for a cause": gây quỹ cho một mục đích.
- The organization plans to fund-raise for environmental protection. (Tổ chức dự định gây quỹ cho bảo vệ môi trường.)
"to fund-raise through events": gây quỹ thông qua các sự kiện.
- They fund-raise through charity runs and bake sales. (Họ gây quỹ thông qua các cuộc chạy từ thiện và bán bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fundraising (danh động từ): việc gây quỹ.
- Fundraising is essential for non-profit organizations. (Việc gây quỹ là thiết yếu cho các tổ chức phi lợi nhuận.)
- Fundraiser (danh từ): người gây quỹ hoặc sự kiện gây quỹ.
- She is a professional fundraiser for the local hospital. (Cô ấy là một người gây quỹ chuyên nghiệp cho bệnh viện địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Raise money: quyên góp tiền.
- Solicit funds: kêu gọi tài trợ.
- Collect donations: thu thập quyên góp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp cho "fund-raise", nhưng có thể dùng "raise funds for".)
Thành ngữ liên quan
- Pass the hat: quyên góp tiền một cách không chính thức.
- We passed the hat around to fund-raise for the teacher's gift. (Chúng tôi quyên góp tiền không chính thức để mua quà cho giáo viên.)