fund-raising effort
Định nghĩa
Danh từ: - Chiến dịch gây quỹ: "fund-raising effort" chỉ một nỗ lực có tổ chức nhằm quyên góp tiền bạc hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể, thường là từ thiện, y tế, giáo dục hoặc các dự án cộng đồng. Nó nhấn mạnh vào hành động và sự cố gắng tập thể để đạt được mục tiêu tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Trường học đã phát động một chiến dịch gây quỹ để xây thư viện mới.)
- (Nỗ lực gây quỹ của họ cho trại trẻ mồ côi đã quyên góp được hơn 10 triệu đồng.)
- (Các tình nguyện viên đã tham gia chiến dịch gây quỹ để hỗ trợ nạn nhân lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a grassroots fund-raising effort": chiến dịch gây quỹ từ cơ sở, do cộng đồng địa phương khởi xướng.
- The grassroots fund-raising effort relied on small donations from local residents. (Chiến dịch gây quỹ từ cơ sở phụ thuộc vào các khoản quyên góp nhỏ từ cư dân địa phương.)
"a corporate fund-raising effort": chiến dịch gây quỹ do doanh nghiệp tổ chức.
- The company's fund-raising effort matched employee donations dollar for dollar. (Chiến dịch gây quỹ của công ty đã đóng góp tương ứng với mỗi đô la nhân viên quyên góp.)
Biến thể và từ gần giống
Fund-raising (danh từ/động từ): hành động gây quỹ.
- Fund-raising is essential for non-profit organizations. (Gây quỹ là điều cần thiết cho các tổ chức phi lợi nhuận.)
Fundraiser (danh từ): người hoặc sự kiện gây quỹ.
- She is a skilled fundraiser for the charity. (Cô ấy là một người gây quỹ giỏi cho tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Charity drive: chiến dịch từ thiện.
- Donation campaign: chiến dịch quyên góp.
- Fundraising campaign: chiến dịch gây quỹ (thường dùng thay thế trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raise funds: gây quỹ.
- They are trying to raise funds for the new playground. (Họ đang cố gắng gây quỹ cho sân chơi mới.)
- Rally support: huy động sự ủng hộ.
- The community rallied support for the fund-raising effort. (Cộng đồng đã huy động sự ủng hộ cho chiến dịch gây quỹ.)
Thành ngữ liên quan
- Pass the hat: quyên góp tiền (thường không chính thức).
- After the meeting, they passed the hat for the fund-raising effort. (Sau cuộc họp, họ đã quyên góp tiền cho chiến dịch gây quỹ.)
- Chip in: đóng góp chung.
- Everyone chipped in to support the fund-raising effort. (Mọi người cùng đóng góp để hỗ trợ chiến dịch gây quỹ.)