fundamental interaction
A student learns about the fundamental interaction of gravity in a physics textbook.
Danh từ: Tương tác cơ bản (trong vật lý) là sự truyền năng lượng giữa các hạt cơ bản, giữa một hạt cơ bản và một trường, hoặc giữa các trường với nhau. Quá trình này được trung gian bởi các hạt boson gauge (hạt truyền tương tác). Đây là những lực nền tảng trong tự nhiên, chi phối mọi hiện tượng vật lý.
- (Bốn tương tác cơ bản trong vật lý là lực hấp dẫn, lực điện từ, lực hạt nhân mạnh và lực hạt nhân yếu.)
- (Một tương tác cơ bản được trung gian bởi các hạt boson gauge, chẳng hạn như photon cho lực điện từ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu các tương tác cơ bản để hiểu vũ trụ ở cấp độ căn bản nhất của nó.)
"fundamental interaction" thường được dùng trong ngữ cảnh vật lý lý thuyết hoặc vật lý hạt, đặc biệt khi thảo luận về Mô hình Chuẩn (Standard Model).
- The unification of fundamental interactions is a major goal in theoretical physics. (Sự thống nhất các tương tác cơ bản là một mục tiêu chính trong vật lý lý thuyết.)
"fundamental interaction" có thể được thay thế bằng "fundamental force" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "interaction" nhấn mạnh khía cạnh trao đổi năng lượng và hạt.
- The electromagnetic fundamental interaction explains how charged particles attract or repel each other. (Tương tác cơ bản điện từ giải thích cách các hạt mang điện hút hoặc đẩy nhau.)
- Tương tác cơ bản (fundamental interaction): cụm từ cố định, không có biến thể chính thức.
- Lực cơ bản (fundamental force): thường được dùng đồng nghĩa, nhưng "lực" nhấn mạnh khía cạnh tác động lực, trong khi "tương tác" nhấn mạnh quá trình.
- Gauge boson (hạt boson gauge): hạt trung gian truyền tương tác.
- Lực cơ bản (fundamental force): thường dùng thay thế trong các ngữ cảnh phổ thông.
- Tương tác sơ cấp (elementary interaction): thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fundamental interaction".