fundamental measure

fundamental measure

A scientist points to a fundamental measure on a chart in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: fundamental measure (số nhiều: fundamental measures) - Đại lượng cơ bản: Một trong bốn đại lượng vật độc lập được dùng làm nền tảng cho các hệ thống đo lường. Các đại lượng này không thể được biểu diễn qua nhau cơ sở để định nghĩa các đại lượng dẫn xuất khác.

Giải thích chi tiết: Trong khoa học kỹ thuật, các hệ thống đo lường như Hệ đo lường quốc tế (SI) dựa trên các đại lượng cơ bản như chiều dài, khối lượng, thời gian nhiệt độ. Mỗi fundamental measure một đơn vị cơ bản tương ứng ( dụ: mét cho chiều dài, kilôgam cho khối lượng). Tất cả các đại lượng khác (như vận tốc, lực, năng lượng) đều được suy ra từ các đại lượng cơ bản này.

dụ sử dụng
  • (Chiều dài, khối lượng, thời gian nhiệt độ những dụ về các đại lượng cơ bản trong vật .)
  • (Hệ SI định nghĩa bảy đại lượng cơ bản, bao gồm cường độ dòng điện cường độ sáng.)
  • (Nếu không một tiêu chuẩn cho mỗi đại lượng cơ bản, các phép đo khoa học sẽ không nhất quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reduce to fundamental measures": Quy đổi về các đại lượng cơ bản.
    • In dimensional analysis, we reduce all quantities to fundamental measures. (Trong phân tích thứ nguyên, chúng ta quy đổi tất cả các đại lượng về các đại lượng cơ bản.)
  • "The choice of fundamental measures": Việc lựa chọn các đại lượng cơ bản.
    • The choice of fundamental measures affects the complexity of derived units. (Việc lựa chọn các đại lượng cơ bản ảnh hưởng đến độ phức tạp của các đơn vị dẫn xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fundamental unit (danh từ): Đơn vị cơ bản ( dụ: mét, kilôgam).
    • The meter is a fundamental unit of length. (Mét một đơn vị cơ bản của chiều dài.)
  • Base quantity (danh từ): Đại lượng cơ bản (từ đồng nghĩa với ).
    • Time is a base quantity in the SI system. (Thời gian một đại lượng cơ bản trong hệ SI.)
Từ đồng nghĩa
  • Base measure: Đại lượng cơ bản.
  • Fundamental quantity: Đại lượng cơ bản.
  • Primary dimension: Thứ nguyên chính.
Các cụm từ liên quan
  • Fundamental measure of time: Đại lượng cơ bản của thời gian.
    • The second is the fundamental measure of time in the SI system. (Giây đại lượng cơ bản của thời gian trong hệ SI.)
  • Fundamental measure of mass: Đại lượng cơ bản của khối lượng.
    • The kilogram is the fundamental measure of mass. (Kilôgam đại lượng cơ bản của khối lượng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)