fundamental principle
The teacher explains a fundamental principle of mathematics on the chalkboard.
Định nghĩa
Danh từ: Nguyên lý cơ bản, nguyên tắc nền tảng.
"Fundamental principle" là một nguyên tắc hoặc quy tắc căn bản, làm nền tảng cho các lý thuyết, hệ thống hoặc quy tắc khác. Nó là cơ sở để từ đó rút ra các chân lý hoặc kết luận khác.
Ví dụ sử dụng
- (Trước hết bạn phải học những nguyên lý cơ bản.)
- (Chúng ta hãy đi vào những nguyên tắc nền tảng.)
- (Nguyên lý cơ bản của nền dân chủ là pháp quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a fundamental principle": là một nguyên tắc nền tảng.
- Honesty is a fundamental principle in this company. (Trung thực là một nguyên tắc nền tảng trong công ty này.)
- "to derive from a fundamental principle": được rút ra từ một nguyên lý cơ bản.
- All these rules derive from a single fundamental principle. (Tất cả các quy tắc này đều được rút ra từ một nguyên lý cơ bản duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Fundamental (adj): cơ bản, nền tảng.
- This is a fundamental issue. (Đây là một vấn đề cơ bản.)
- Principle (n): nguyên tắc, nguyên lý.
- He sticks to his principles. (Anh ấy tuân thủ các nguyên tắc của mình.)
- Fundamentals (n số nhiều): những nguyên lý cơ bản.
- You need to master the fundamentals first. (Bạn cần nắm vững những nguyên lý cơ bản trước.)
Từ đồng nghĩa
- Basic principle: nguyên tắc cơ bản.
- Core principle: nguyên tắc cốt lõi.
- First principle: nguyên lý đầu tiên, nguyên lý căn bản.
- Foundation: nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fundamental principle", nhưng có thể dùng: - Build on: xây dựng dựa trên. - Our theory builds on fundamental principles. (Lý thuyết của chúng tôi xây dựng dựa trên các nguyên lý cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
- Back to basics: quay lại những điều cơ bản.
- The course takes students back to basics. (Khóa học đưa học sinh trở lại những điều cơ bản.)
- The nuts and bolts: những phần cơ bản, chi tiết thiết yếu của một hệ thống.
- We need to understand the nuts and bolts of the machine. (Chúng ta cần hiểu những phần cơ bản của cỗ máy.)