fundamentally

fundamentally

The new theory fundamentally changed our understanding of the universe.

Định nghĩa

Trạng từ: - Về cơ bản, về bản chất: "fundamentally" chỉ một điều đó thuộc về nền tảng, cốt lõi hoặc bản chất nhất của một sự vật, hiện tượng, thường mang tính quyết định khó thay đổi. - Một cách căn bản: Từ này nhấn mạnh rằng một hành động, thay đổi hoặc khác biệt diễn ra ở cấp độ nền tảng, không chỉbề mặt.

dụ sử dụng
  • (Hai lý thuyết này khác nhau về cơ bản.)
  • (Về bản chất, anh ấy một người tốt bụng, mặc dù lời nói phần gay gắt.)
  • (Hệ thống cần được cải cách một cách căn bản.)
  • (Cuộc tranh luận về cơ bản một vấn đề kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fundamentally flawed": sai sót về cơ bản (một kế hoạch, ý tưởng hoặc hệ thống vấn đề từ nền tảng).
    • The plan is fundamentally flawed and cannot succeed. (Kế hoạch sai sót về cơ bản không thể thành công.)
  • "fundamentally change": thay đổi một cách căn bản (thay đổicấp độ nền tảng, không chỉ bề ngoài).
    • Technology has fundamentally changed the way we communicate. (Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp một cách căn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Fundamental (tính từ): cơ bản, nền tảng.
    • This is a fundamental rule of physics. (Đây một quy tắc cơ bản của vật .)
  • Fundamentals (danh từ số nhiều): những nguyên tắc cơ bản.
    • You need to learn the fundamentals first. (Bạn cần học những nguyên tắc cơ bản trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Basically: về cơ bản (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • Basically, I agree with you. (Về cơ bản, tôi đồng ý với bạn.)
  • Essentially: về bản chất (nhấn mạnh khía cạnh cốt lõi).
    • He is essentially a shy person. (Về bản chất, anh ấy một người nhút nhát.)
  • At bottom: về thực chất (mang tính trang trọng hơn).
    • For all his bluster, he is at bottom a shy person. ( có vẻ ngoài hùng hổ, về thực chất anh ấy một người nhút nhát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "fundamentally". Từ này thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • "At its core": ở cốt lõi của (tương tự "fundamentally").
    • At its core, the problem is a lack of trust. (Ở cốt lõi, vấn đề sự thiếu tin tưởng.)
  • "In essence": về bản chất (tương tự "fundamentally").
    • In essence, the two ideas are the same. (Về bản chất, hai ý tưởng này giống nhau.)