fundamentals analysis

fundamentals analysis

Fundamentals analysis helps investors evaluate a company's financial health.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân tích cơ bản: "fundamentals analysis" một phương pháp phân tích trong đầu tài chính, đặc biệt trên thị trường chứng khoán, dựa trên việc đánh giá các yếu tố kinh tế, tài chính các yếu tố định tính khác (gọi chung "cơ bản" hay "fundamentals") để xác định giá trị nội tại của một tài sản, từ đó đưa ra quyết định đầu .
dụ sử dụng
  • (Phân tích cơ bản bao gồm việc nghiên cứu báo cáo tài chính của công ty, đội ngũ quản lý xu hướng ngành.)
  • (Các nhà đầu sử dụng phân tích cơ bản thường xem xét thu nhập trên mỗi cổ phiếu tỷ lệ giá trên thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct fundamentals analysis": tiến hành phân tích cơ bản.
    • Before buying a stock, it is wise to conduct a thorough fundamentals analysis. (Trước khi mua một cổ phiếu, nên tiến hành phân tích cơ bản kỹ lưỡng.)
  • "fundamentals analysis vs. technical analysis": phân tích cơ bản so với phân tích kỹ thuật.
    • Many traders prefer fundamentals analysis over technical analysis for long-term investments. (Nhiều nhà giao dịch ưa chuộng phân tích cơ bản hơn phân tích kỹ thuật cho các khoản đầu dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fundamental analysis (n): cách viết phổ biến hơn của "fundamentals analysis", mang cùng nghĩa.
  • Fundamental (adj): thuộc về cơ bản, nền tảng.
    • A fundamental understanding of economics is essential for this job. (Hiểu biết cơ bản về kinh tế cần thiết cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Value investing: đầu giá trị, một chiến lược đầu dựa trên phân tích cơ bản để mua cổ phiếu bị định giá thấp.
  • Economic analysis: phân tích kinh tế, một phần của phân tích cơ bản tập trung vào các yếu tố kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Analyze fundamentals: phân tích các yếu tố cơ bản.
    • To succeed in long-term investing, you need to analyze fundamentals carefully. (Để thành công trong đầu dài hạn, bạn cần phân tích các yếu tố cơ bản một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to basics: quay lại những điều cơ bản.
    • When markets are volatile, many investors go back to basics with fundamentals analysis. (Khi thị trường biến động, nhiều nhà đầu quay lại những điều cơ bản với phân tích cơ bản.)