fundamentals
Danh từ số nhiều:
- Nguyên lý cơ bản, nền tảng: "fundamentals" chỉ những nguyên lý, quy tắc hoặc kiến thức nền tảng mà từ đó các sự thật hoặc khái niệm khác có thể được suy ra hoặc phát triển. Đây là những yếu tố thiết yếu nhất của một lĩnh vực, môn học hoặc kỹ năng.
- (Trước tiên bạn phải học các nguyên lý cơ bản của toán học trước khi giải quyết giải tích nâng cao.)
- (Hãy đi vào những nền tảng cốt lõi của mô hình kinh doanh này.)
- (Huấn luyện viên nhấn mạnh các nguyên lý cơ bản của bóng rổ, như rê bóng và chuyền bóng.)
"back to fundamentals": quay trở lại những điều cơ bản, thường được dùng trong bối cảnh cần tập trung lại vào những yếu tố cốt lõi.
- After the company's decline, the CEO decided to go back to fundamentals. (Sau sự suy giảm của công ty, CEO quyết định quay trở lại những điều cơ bản.)
"fundamentals of [lĩnh vực]": cụm từ phổ biến để chỉ các kiến thức nền tảng của một lĩnh vực cụ thể.
- The book covers the fundamentals of programming for beginners. (Cuốn sách bao gồm các nguyên lý cơ bản của lập trình cho người mới bắt đầu.)
Fundamental (danh từ số ít): một nguyên lý cơ bản đơn lẻ.
- Understanding supply and demand is a fundamental of economics. (Hiểu biết về cung và cầu là một nguyên lý cơ bản của kinh tế học.)
Fundamental (tính từ): cơ bản, nền tảng.
- This is a fundamental rule that cannot be ignored. (Đây là một quy tắc cơ bản không thể bỏ qua.)
- Basics: những điều cơ bản, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Essentials: những yếu tố thiết yếu, cốt lõi.
- Foundations: nền tảng, cơ sở vững chắc.
Get down to fundamentals: tập trung vào những điều cơ bản.
- We need to stop wasting time and get down to fundamentals. (Chúng ta cần ngừng lãng phí thời gian và tập trung vào những điều cơ bản.)
Stick to the fundamentals: bám sát các nguyên lý cơ bản.
- In times of crisis, it’s best to stick to the fundamentals. (Trong thời điểm khủng hoảng, tốt nhất là bám sát các nguyên lý cơ bản.)
The nuts and bolts: các chi tiết thực tế, cơ bản của một vấn đề (tương tự "fundamentals").
- She taught us the nuts and bolts of running a small business. (Cô ấy dạy chúng tôi những chi tiết cơ bản của việc điều hành một doanh nghiệp nhỏ.)
Back to square one: quay trở lại điểm xuất phát, thường liên quan đến việc cần xem xét lại các nguyên lý cơ bản.
- If this plan fails, we're back to square one and need to review the fundamentals. (Nếu kế hoạch này thất bại, chúng ta quay trở lại điểm xuất phát và cần xem xét lại các nguyên lý cơ bản.)