fundraise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây quỹ, quyên góp tiền: "fundraise" chỉ hành động thu thập tiền bạc từ nhiều người khác nhau để ủng hộ một mục đích, tổ chức, hoặc dự án cụ thể, thường từ thiện, nghiên cứu, hoặc hoạt động cộng đồng.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần gây quỹ cho trung tâm cộng đồng mới.)
  • ( ấy đang quyên góp tiền cho nghiên cứu y học.)
  • (Trường học sẽ gây quỹ để mua sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fundraise for": gây quỹ cho một mục đích cụ thể.
    • They are fundraising for disaster relief. (Họ đang gây quỹ cho cứu trợ thiên tai.)
  • "to fundraise through": gây quỹ thông qua một phương thức nào đó.
    • The organization fundraises through online campaigns. (Tổ chức gây quỹ thông qua các chiến dịch trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Fundraiser (danh từ): người gây quỹ hoặc sự kiện gây quỹ.
    • She is a professional fundraiser. ( ấy một người gây quỹ chuyên nghiệp.)
  • Fundraising (danh từ/động tính từ): việc gây quỹ; liên quan đến gây quỹ.
    • The fundraising event was a success. (Sự kiện gây quỹ đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Raise money: huy động tiền.
  • Solicit donations: kêu gọi quyên góp.
  • Collect funds: thu thập quỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "fundraise" động từ này thường được dùng nguyên thể hoặc với giới từ "for".
Thành ngữ liên quan
  • Pass the hat: quyên góp tiền một cách không chính thức (thường trong nhóm nhỏ).
    • They passed the hat to fundraise for a colleague. (Họ quyên góp tiền để gây quỹ cho một đồng nghiệp.)