fundulus heteroclitus

fundulus heteroclitus

A small school of Fundulus heteroclitus swims in a shallow marsh pool.

Định nghĩa

Danh từ: - fundulus heteroclitus: Một loài killifish màu bạc đen, sống trong các đầm lầy nước mặn dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ. Tên khoa học này dùng để chỉ một loài nhỏ, thường được gọi là mummichog hoặc killifish đốm.

dụ sử dụng
  • (Fundulus heteroclitus is a common fish in coastal marsh ecosystems.)
  • (Scientists study fundulus heteroclitus to understand adaptation to saltwater environments.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fundulus heteroclitus trong nghiên cứu sinh học": Loài này thường được sử dụng làm mô hình trong nghiên cứu về độc tố môi trường sinh lý học.
    • Fundulus heteroclitus được chọn làm sinh vật chỉ thị cho ô nhiễm nước. (Fundulus heteroclitus is chosen as an indicator organism for water pollution.)
Biến thể từ gần giống
  • Killifish: Danh từ chung chỉ các loài nhỏ thuộc họ Fundulidae, bao gồm cả fundulus heteroclitus.

    • Killifish một nhóm đa dạng thường sốngvùng nước nông. (Killifish are a diverse group of fish often living in shallow waters.)
  • Mummichog: Tên thông thường của fundulus heteroclitus.

    • Mummichog một loài khả năng chịu đựng biến đổi độ mặn cao. (Mummichog is a fish species with high tolerance to salinity changes.)
Từ đồng nghĩa
  • mummichog: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài fundulus heteroclitus.
  • killifish Đại Tây Dương: Một cách gọi khác dựa trên môi trường sống.
Các cụm từ liên quan
  • Fundulus heteroclitus heteroclitus: Phân loài phía bắc của loài này, thường được tìm thấyvùng nước lạnh hơn.

    • Phân loài fundulus heteroclitus heteroclitus màu sẫm hơn so với phân loài phía nam. (The subspecies fundulus heteroclitus heteroclitus is darker than the southern subspecies.)
  • Fundulus heteroclitus macrolepidotus: Phân loài phía nam, vảy lớn hơn.

    • Fundulus heteroclitus macrolepidotus thích nghi với vùng nước ấm hơn. (Fundulus heteroclitus macrolepidotus adapts to warmer waters.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fundulus heteroclitus" đây tên khoa học chuyên ngành. Trong ngữ cảnh sinh học, loài này thường được nhắc đến như một "mô hình nghiên cứu" hoặc "sinh vật chỉ thị".