funeral parlor

funeral parlor

A family gathers quietly in a funeral parlor.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà tang lễ, nơi tổ chức tang lễ. Đây một cơ sở hoặc tòa nhà chuyên dụng, nơi những người biết đến người đã khuất có thể đến để bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng. Tại đây, thi thể được quàn tổ chức các nghi lễ tưởng niệm trước khi an táng hoặc hỏa táng.

dụ sử dụng
  • (Gia đình đã chọn một nhà tang lễ yên tĩnh ở vùng nông thôn để tổ chức lễ.)
  • (Nhiều người đã đến nhà tang lễ để bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng với vị thị trưởng quá cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a funeral parlor": điều hành một nhà tang lễ.

    • After retiring, he decided to run a funeral parlor in his hometown. (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định điều hành một nhà tang lễ ở quê nhà.)
  • "funeral parlor director": giám đốc nhà tang lễ, người chịu trách nhiệm tổ chức tang lễ.

    • The funeral parlor director helped the family plan the ceremony. (Giám đốc nhà tang lễ đã giúp gia đình lên kế hoạch cho buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Funeral home (danh từ): nhà tang lễ (từ đồng nghĩa phổ biến, ít trang trọng hơn).

    • They decided to hold the wake at a local funeral home. (Họ quyết định tổ chức lễ viếng tại một nhà tang lễ địa phương.)
  • Mortuary (dan từ): nhà xác, phòng để thi thể trước khi chôn cất (thường một phần của bệnh viện hoặc nhà tang lễ).

    • The body was kept in the mortuary until the funeral. (Thi thể được giữ trong nhà xác cho đến khi tang lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Undertaker's: nơi của người làm dịch vụ tang lễ (cách nói hơn, thường chỉ doanh nghiệp cá nhân).
Thành ngữ liên quan
  • "go to the funeral parlor": đến dự tang lễ (thường cách nói lịch sự, tránh nói trực tiếp về cái chết).
    • We will go to the funeral parlor tomorrow morning. (Chúng tôi sẽ đến nhà tang lễ vào sáng mai.)