funfair

funfair

A family enjoys the rides and games at the funfair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chợ vui chơi lưu động: "funfair" chỉ một hội chợ di chuyển từ nơi này sang nơi khác, bao gồm các quầy hàng trò chơi, trò cưỡi (tàu lượn, vòng quay) các màn trình diễn giải trí.
    • Công viên giải trí thương mại: "funfair" cũng có thể chỉ một công viên giải trí do nhân vận hành, các gian hàng chương trình biểu diễn nhằm mục đích giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The funfair came to our town for the weekend. (Hội chợ vui chơi lưu động đã đến thị trấn của chúng tôi vào cuối tuần.)
    • Children love the rides and games at the funfair. (Trẻ em thích các trò cưỡi trò chơi tại hội chợ vui chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the funfair": đi đến hội chợ vui chơi.

    • We decided to go to the funfair after school. (Chúng tôi quyết định đi đến hội chợ vui chơi sau giờ học.)
  • "funfair atmosphere": không khí náo nhiệt của hội chợ.

    • The funfair atmosphere was filled with laughter and music. (Không khí hội chợ vui chơi tràn ngập tiếng cười âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Funfair (n): không biến thể phổ biến; từ này thường được dùng nguyên dạng.
  • Fair (n): hội chợ (thường không bao gồm trò chơi khí hoặc trình diễn quy mô lớn như funfair).
    • The county fair has livestock shows and craft stalls. (Hội chợ quận các buổi triển lãm gia súc quầy hàng thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnival: lễ hội hóa trang, thường các trò chơi diễu hành, tương tự funfair nhưng mang tính lễ hội hơn.

    • The carnival featured a Ferris wheel and cotton candy. (Lễ hội hóa trang vòng quay lớn kẹo bông.)
  • Amusement park: công viên giải trí, thường cố định lớn hơn funfair.

    • Disneyland is a famous amusement park. (Disneyland một công viên giải trí nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "funfair", nhưng có thể dùng với động từ "go" hoặc "visit":
    • We went to the funfair last night. (Chúng tôi đã đi đến hội chợ vui chơi tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • "All the fun of the fair": tận hưởng mọi thú vui của hội chợ.
    • The children had all the fun of the fair, from bumper cars to candy floss. (Bọn trẻ đã tận hưởng mọi thú vui của hội chợ, từ xe điện đụng đến kẹo bông gòn.)