fungibility
Fungibility means that one unit of a commodity can be exchanged for another identical unit.
Định nghĩa
Danh từ: Tính có thể thay thế, tính hoán đổi — "Fungibility" là đặc tính của một hàng hóa hoặc tài sản mà mỗi đơn vị riêng lẻ có thể được thay thế bằng một đơn vị khác cùng loại mà không làm thay đổi giá trị hoặc bản chất của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Tính có thể thay thế của tiền có nghĩa là bất kỳ tờ đô la nào cũng có thể được đổi lấy một tờ khác.)
- (Dầu là một mặt hàng có tính hoán đổi cao, vì một thùng dầu về cơ bản giống hệt thùng khác.)
- (Bitcoin có vấn đề về tính có thể thay thế vì lịch sử giao dịch của nó có thể bị theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fungibility of assets": tính hoán đổi của tài sản — thường dùng trong tài chính để chỉ khả năng trao đổi tài sản mà không mất giá trị.
- The fungibility of assets is crucial for liquidity in financial markets. (Tính hoán đổi của tài sản rất quan trọng đối với tính thanh khoản trong thị trường tài chính.)
- "lack of fungibility": thiếu tính có thể thay thế — đề cập đến các mặt hàng không đồng nhất.
- Real estate lacks fungibility because each property is unique. (Bất động sản thiếu tính có thể thay thế vì mỗi bất động sản là độc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Fungible (tính từ): có thể thay thế được, có tính hoán đổi.
- Gold is a fungible commodity. (Vàng là một mặt hàng có thể thay thế được.)
- Non-fungible (tính từ): không thể thay thế được (thường dùng trong NFT - Non-Fungible Token).
- Non-fungible tokens represent unique digital assets. (Các token không thể thay thế đại diện cho tài sản kỹ thuật số độc nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Interchangeability: tính có thể trao đổi lẫn nhau.
- Substitutability: tính có thể thay thế.
- Exchangeability: tính có thể đổi chác.
Các cụm từ liên quan
- Fungibility of goods: tính hoán đổi của hàng hóa.
- Fungibility in law: tính có thể thay thế trong luật pháp (ví dụ: tiền phải được hoàn trả bằng cùng loại tiền tệ).
Thành ngữ liên quan
- "As good as gold": tốt như vàng (ám chỉ tính có thể thay thế và giá trị ổn định của vàng).
- His word is as good as gold, just like the fungibility of the metal itself. (Lời nói của anh ấy đáng tin như vàng, cũng giống như tính có thể thay thế của chính kim loại đó.)