fungoid

/'fʌɳgɔid/
Học thuật
Thân thiện
fungoid

A fungoid growth spreads across the old tree stump.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạng nấm, giống nấm: hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như nấm. Thường dùng trong sinh học, y học hoặc mô tả để chỉ những vật thể hình thù mọc lên, lan rộng hoặc kết cấu giống nấm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor identified a fungoid growth on the patient's skin. (Bác sĩ xác định một khối u dạng nấm trên da của bệnh nhân.)
    • Some coral formations have a soft, fungoid appearance. (Một số dạng san hô có vẻ ngoài mềm mại, giống nấm.)
    • The artist was inspired by the fungoid shapes in the forest. (Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ những hình thù dạng nấm trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường dùng để mô tả các khối u hoặc tổn thương hình thái phát triển, bề mặt hoặc cách lan rộng giống như nấm.

    • The biopsy revealed fungoid characteristics in the tissue. (Kết quả sinh thiết cho thấy những đặc điểm dạng nấm trong .)
  • Trong sinh học/thực vật học: Dùng để mô tả các sinh vật hoặc cấu trúc không phải nấm nhưng hình dáng tương tự.

    • Certain lichens exhibit a fungoid morphology. (Một số loại địa y thể hiện hình thái học giống nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fungus (n): Nấm (danh từ chỉ sinh vật).

    • Mushrooms and molds are types of fungi. (Nấm ăn nấm mốc các loại nấm.)
  • Fungal (adj): (Thuộc về) nấm, do nấm gây ra.

    • He is being treated for a fungal infection. (Anh ấy đang được điều trị cho một bệnh nhiễm nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mushroom-like: Giống nấm.
  • Fungus-like: Giống nấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)

fungoid

A fungoid growth spreads across the old tree stump.

tính từ
  1. dạng nấm

Từ đồng nghĩa