funk hole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm trú ẩn: "funk hole" chỉ một hầm hoặc nơi trú ẩn an toàn, thường được dùng trong quân sự hoặc các tình huống nguy hiểm, để trốn tránh sự sợ hãi hoặc căng thẳng.
- Nơi ẩn nấp tạm thời: Ngoài nghĩa quân sự, từ này còn chỉ bất kỳ nơi nào mà ai đó lui tới để thoát khỏi áp lực hoặc nỗi sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính nhanh chóng xây một hầm trú ẩn để tránh hỏa lực của kẻ thù.)
- (Sau cuộc họp căng thẳng, anh ấy lui về phòng làm việc của mình như một nơi ẩn nấp cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dig a funk hole": đào một hầm trú ẩn.
- During the war, every platoon knew how to dig a funk hole quickly. (Trong chiến tranh, mỗi trung đội đều biết cách đào một hầm trú ẩn nhanh chóng.)
- "to be in one's funk hole": đang ở trong nơi trú ẩn của mình.
- He was in his funk hole, avoiding all social interactions. (Anh ấy đang ở trong nơi trú ẩn của mình, tránh mọi tương tác xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Funk (n): nỗi sợ hãi hoặc trạng thái lo lắng.
- She was in a deep funk after losing her job. (Cô ấy rơi vào trạng thái lo lắng sâu sắc sau khi mất việc.)
- Foxhole (n): hầm cá nhân (thường dùng trong quân sự, tương tự như funk hole nhưng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bunker: hầm trú ẩn kiên cố.
- Shelter: nơi trú ẩn.
- Hiding place: nơi ẩn nấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hole up: ẩn nấp, trốn tránh.
- They holed up in a funk hole during the bombardment. (Họ ẩn nấp trong một hầm trú ẩn trong suốt trận pháo kích.)
Thành ngữ liên quan
- In a funk: trong trạng thái sợ hãi hoặc chán nản.
- He's been in a funk ever since the accident. (Anh ấy đã rơi vào trạng thái sợ hãi kể từ sau vụ tai nạn.)