funk-hole
/'fʌɳkhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm, hầm trú ẩn: Một nơi trú ẩn an toàn, đặc biệt là để tránh hỏa lực địch trong chiến tranh.
- Công việc tạo ra để lấy cớ lẩn tránh nghĩa vụ quân sự: Một vị trí hoặc công việc được sắp xếp một cách có chủ ý để cho phép ai đó tránh né nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers dug a funk-hole to protect themselves from the artillery fire. (Những người lính đào một cái hầm trú ẩn để bảo vệ bản thân khỏi hỏa lực pháo binh.)
- He got a civilian job as a funk-hole to avoid being drafted. (Anh ta kiếm được một công việc dân sự như một cái cớ để tránh bị gọi nhập ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To find a funk-hole": Tìm một nơi ẩn náu an toàn hoặc một cách để trốn tránh trách nhiệm.
- When the bombing started, everyone scrambled to find a funk-hole. (Khi cuộc oanh tạc bắt đầu, mọi người hối hả tìm một hầm trú ẩn.)
- He's always looking for a funk-hole when difficult tasks are assigned. (Anh ta luôn tìm cách lẩn tránh khi những nhiệm vụ khó khăn được giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Funk (danh từ, nghĩa cổ/lóng): Sự sợ hãi, hoảng sợ. (Đây là nghĩa gốc liên quan đến từ "funk" trong "funk-hole").
- Bolt-hole (danh từ): Lỗ thoát hiểm, nơi ẩn náu. (Từ đồng nghĩa gần).
- Dugout (danh từ): Hầm, công sự. (Chỉ nghĩa nơi trú ẩn quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Shelter: Nơi trú ẩn, chỗ ẩn nấp.
- Hideout: Nơi ẩn náu.
- Dodge: Sự lẩn tránh, sự trốn tránh (nghĩa trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "funk-hole")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "funk-hole")
danh từ
- hầm, hầm trú ẩn
- công việc tạo ra để lấy cớ lẩn tránh nghĩa vụ quân sự