funk-hole

/'fʌɳkhoul/
Học thuật
Thân thiện
funk-hole

A clerk invents a funk-hole to avoid military service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm, hầm trú ẩn: Một nơi trú ẩn an toàn, đặc biệt để tránh hỏa lực địch trong chiến tranh.
    • Công việc tạo ra để lấy cớ lẩn tránh nghĩa vụ quân sự: Một vị trí hoặc công việc được sắp xếp một cách chủ ý để cho phép ai đó tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers dug a funk-hole to protect themselves from the artillery fire. (Những người lính đào một cái hầm trú ẩn để bảo vệ bản thân khỏi hỏa lực pháo binh.)
    • He got a civilian job as a funk-hole to avoid being drafted. (Anh ta kiếm được một công việc dân sự như một cái cớ để tránh bị gọi nhập ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To find a funk-hole": Tìm một nơi ẩn náu an toàn hoặc một cách để trốn tránh trách nhiệm.
    • When the bombing started, everyone scrambled to find a funk-hole. (Khi cuộc oanh tạc bắt đầu, mọi người hối hả tìm một hầm trú ẩn.)
    • He's always looking for a funk-hole when difficult tasks are assigned. (Anh ta luôn tìm cách lẩn tránh khi những nhiệm vụ khó khăn được giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Funk (danh từ, nghĩa cổ/lóng): Sự sợ hãi, hoảng sợ. (Đây nghĩa gốc liên quan đến từ "funk" trong "funk-hole").
  • Bolt-hole (danh từ): Lỗ thoát hiểm, nơi ẩn náu. (Từ đồng nghĩa gần).
  • Dugout (danh từ): Hầm, công sự. (Chỉ nghĩa nơi trú ẩn quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Shelter: Nơi trú ẩn, chỗ ẩn nấp.
  • Hideout: Nơi ẩn náu.
  • Dodge: Sự lẩn tránh, sự trốn tránh (nghĩa trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "funk-hole")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "funk-hole")

funk-hole

A clerk invents a funk-hole to avoid military service.

danh từ
  1. hầm, hầm trú ẩn
  2. công việc tạo ra để lấy cớ lẩn tránh nghĩa vụ quân sự