funka

funka

A gardener plants a funka in the shade garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hosta: "funka" một danh từ chỉ một loại cây thân thảo lâu năm, mọc thành bụi, nguồn gốc từ Đông Á. Cây này to, hình trái tim hoặc hình mác, ra hoa dạng chùm. Trong tiếng Anh, còn được gọi là "plantain lily".
    • Đặc điểm thực vật: "funka" thuộc họ Măng tây (Asparagaceae), trước đây từng được xếp vào họ Hosta (Hostaceae). Cây thường được trồng làm cảnh đẹp chịu bóng râm tốt.
dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây funka xinh đẹp với lớn, nhiều màu sắc.)
  • (Cây funka lựa chọn phổ biến cho các khu vực râm mát trong thiết kế cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Funka" trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ chi thực vật , mặc dù ngày nay tên gọi "hosta" phổ biến hơn.
    • Botanists once classified this plant as a funka, but it is now placed in the genus Hosta. (Các nhà thực vật học từng phân loại cây này funka, nhưng ngày nay được xếp vào chi Hosta.)
Biến thể từ gần giống
  • Hosta (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn hiện đại hơn cho cùng loại cây này.

    • The hosta in my garden has blue-green leaves. (Cây hosta trong vườn tôi xanh lam.)
  • Plantain lily (danh từ): Tên tiếng Anh thông dụng khác của cây funka.

    • Plantain lilies are known for their attractive foliage. (Cây plantain lily nổi tiếng với tán đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hosta: Từ đồng nghĩa chính xác phổ biến nhất.
  • Plantain lily: Tên gọi mô tả đặc điểm giống cây đề (plantain).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "funka" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "funka".