funnies
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều: "funnies" (thường dùng với "the") chỉ các mục giải trí trong báo, đặc biệt là các truyện tranh hoặc dãy hình vẽ kể chuyện (comic strips). Từ này mang tính thân mật, thông tục.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn đọc các truyện tranh giải trí trước khi đọc tin tức.)
- (Các truyện tranh giải trí trên tờ báo này rất thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the funnies" (luôn đi với mạo từ "the"): chỉ mục truyện tranh trong báo, thường là một phần riêng biệt.
- Children love the funnies section of the Sunday paper. (Trẻ em yêu thích mục truyện tranh giải trí của tờ báo Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Funny (tính từ): hài hước, buồn cười.
- That joke is very funny. (Câu chuyện cười đó rất hài hước.)
- Funny (danh từ, số ít, hiếm dùng): một câu chuyện cười hoặc điều hài hước.
- He told a funny at the party. (Anh ấy kể một chuyện cười ở bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Comics: truyện tranh (nói chung, bao gồm cả sách truyện tranh).
- Comic strips: dãy hình vẽ kể chuyện (thường trong báo).
- Cartoons: tranh biếm họa, phim hoạt hình (có thể bao gồm cả truyện tranh đơn lẻ).
Các cụm từ liên quan
- Comic section: mục truyện tranh (trong báo).
- The comic section is my favorite part of the paper. (Mục truyện tranh là phần yêu thích của tôi trong tờ báo.)
Thành ngữ liên quan
- No idioms directly related to "funnies", nhưng có thành ngữ với "funny":
- Funny business: hành vi mờ ám, không trung thực.
- I don't want any funny business in this office. (Tôi không muốn bất kỳ hành vi mờ ám nào trong văn phòng này.)