funnily

funnily

The paper was funnily folded into the shape of a bird.

Định nghĩa

funnily (Phó từ)

  1. Một cách kỳ lạ, lạ thường: "funnily" diễn tả một hành động hoặc tình huống xảy ra theo cách kỳ quặc, bất thường, hoặc khó hiểu.
  2. Một cách hài hước, buồn cười: Trong một số ngữ cảnh, "funnily" cũng có thể mang nghĩa theo cách gây cười, nhưng nghĩa phổ biến hơn "kỳ lạ".
dụ sử dụng
  • (Một cách kỳ lạ, tôi cũng thấy giấc mơ đó vào đêm qua.)
  • ( ấy nhìn tôi một cách kỳ quặc khi tôi nói với ấy tin đó.)
  • (Cái máy kỳ lạ dừng hoạt động ngay sau khi tôi chạm vào .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Funnily enough: Cụm từ cố định, thường được dùng để mở đầu một câu chuyện hoặc nhận xét về một điều đó bất ngờ, kỳ lạ nhưng thật.

    • Funnily enough, I ran into my old teacher at the airport. (Lạ thay, tôi tình cờ gặp giáo viên của mìnhsân bay.)
  • Funnily đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để nhấn mạnh sự bất thường.

    • He was funnily quiet during the meeting. (Anh ấy im lặng một cách kỳ lạ trong suốt cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Funny (Tính từ): buồn cười, hài hước; kỳ lạ.

    • That's a funny joke. (Đó một câu chuyện cười hài hước.)
    • There's something funny about this room. (Có điều đó kỳ lạ trong căn phòng này.)
  • Funny-looking (Tính từ ghép): trông kỳ quặc, buồn cười.

    • She wore a funny-looking hat. ( ấy đội một chiếc trông kỳ quặc.)
  • Funny bone (Danh từ): chỗ xương khuỷu tay dễ bị khi va chạm (nghĩa đen); khiếu hài hước (nghĩa bóng).

Từ đồng nghĩa
  • Strangely: một cách lạ thường.
  • Oddly: một cách kỳ quặc.
  • Queerly: một cách kỳ dị (ít dùng, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "funnily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "act" hoặc "behave":
    • Act funnily: hành động một cách kỳ quặc.
      • Why is he acting so funnily today? (Tại sao hôm nay anh ấy hành động kỳ quặc vậy?)
Thành ngữ liên quan
  • Funnily enough (xem mục Các cách sử dụng nâng cao): thành ngữ phổ biến nhất với "funnily".