funnily
Định nghĩa
funnily (Phó từ)
- Một cách kỳ lạ, lạ thường: "funnily" diễn tả một hành động hoặc tình huống xảy ra theo cách kỳ quặc, bất thường, hoặc khó hiểu.
- Một cách hài hước, buồn cười: Trong một số ngữ cảnh, "funnily" cũng có thể mang nghĩa là theo cách gây cười, nhưng nghĩa phổ biến hơn là "kỳ lạ".
Ví dụ sử dụng
- (Một cách kỳ lạ, tôi cũng mơ thấy giấc mơ đó vào đêm qua.)
- (Cô ấy nhìn tôi một cách kỳ quặc khi tôi nói với cô ấy tin đó.)
- (Cái máy kỳ lạ dừng hoạt động ngay sau khi tôi chạm vào nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Funnily enough: Cụm từ cố định, thường được dùng để mở đầu một câu chuyện hoặc nhận xét về một điều gì đó bất ngờ, kỳ lạ nhưng có thật.
- Funnily enough, I ran into my old teacher at the airport. (Lạ thay, tôi tình cờ gặp giáo viên cũ của mình ở sân bay.)
Funnily đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để nhấn mạnh sự bất thường.
- He was funnily quiet during the meeting. (Anh ấy im lặng một cách kỳ lạ trong suốt cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Funny (Tính từ): buồn cười, hài hước; kỳ lạ.
- That's a funny joke. (Đó là một câu chuyện cười hài hước.)
- There's something funny about this room. (Có điều gì đó kỳ lạ trong căn phòng này.)
Funny-looking (Tính từ ghép): trông kỳ quặc, buồn cười.
- She wore a funny-looking hat. (Cô ấy đội một chiếc mũ trông kỳ quặc.)
Funny bone (Danh từ): chỗ xương khuỷu tay dễ bị tê khi va chạm (nghĩa đen); khiếu hài hước (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Strangely: một cách lạ thường.
- Oddly: một cách kỳ quặc.
- Queerly: một cách kỳ dị (ít dùng, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "funnily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "act" hoặc "behave":
- Act funnily: hành động một cách kỳ quặc.
- Why is he acting so funnily today? (Tại sao hôm nay anh ấy hành động kỳ quặc vậy?)
Thành ngữ liên quan
- Funnily enough (xem mục Các cách sử dụng nâng cao): thành ngữ phổ biến nhất với "funnily".