funny farm
A man was sent to the funny farm after his eccentric behavior became too much for his family.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại tâm thần (nghĩa xúc phạm): "funny farm" là một thuật ngữ mang tính miệt thị, dùng để chỉ một bệnh viện tâm thần hoặc trại điều dưỡng dành cho người mắc bệnh tâm lý. Từ này thường được dùng với hàm ý chế giễu hoặc thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị đưa vào trại tâm thần sau khi suy sụp tinh thần.)
- (Họ đùa rằng văn phòng giống như một trại tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sent to the funny farm": bị đưa vào bệnh viện tâm thần.
- After his erratic behavior, his family sent him to the funny farm. (Sau hành vi thất thường, gia đình đã đưa anh ta vào trại tâm thần.)
"like a funny farm": hỗn loạn, mất kiểm soát.
- The classroom was like a funny farm with everyone shouting. (Lớp học giống như một trại tâm thần với mọi người la hét.)
Biến thể và từ gần giống
- Funny (adj): hài hước, buồn cười.
- That joke is very funny. (Câu chuyện cười đó rất hài hước.)
- Farm (n): nông trại, trang trại.
- They live on a dairy farm. (Họ sống ở một trang trại bò sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Insane asylum (n): bệnh viện tâm thần (trung tính hơn).
- Loony bin (n): trại tâm thần (cũng là từ xúc phạm).
- Mental hospital (n): bệnh viện tâm thần (trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "funny farm", nhưng có thể dùng với động từ "send" hoặc "go":
- He was sent to the funny farm. (Anh ta bị đưa vào trại tâm thần.)
- She went to the funny farm for treatment. (Cô ấy vào trại tâm thần để điều trị.)
Thành ngữ liên quan
- To be a few sandwiches short of a picnic: thiếu minh mẫn, không bình thường.
- He's a few sandwiches short of a picnic, if you ask me. (Theo tôi, anh ta không được bình thường cho lắm.)
- To have bats in the belfry: có hành vi kỳ quặc, điên rồ.
- She has bats in the belfry, always talking to herself. (Cô ấy có vấn đề về tâm thần, luôn tự nói chuyện một mình.)