funrun

funrun

Participants wear colorful shirts during the annual funrun.

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc chạy đua vui vẻ: "funrun" một cuộc chạy bộ được tổ chức chủ yếu để giải trí, thường sự tham gia của nhiều người đôi khi kết hợp với việc gây quỹ từ thiện. Đây không phải cuộc thi đấu chính thức nhấn mạnh vào tinh thần vui vẻ cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Công ty chúng tôi đã tổ chức một cuộc chạy đua vui vẻ để quyên góp tiền cho bệnh viện địa phương.)
  • ( ấy đã tham gia một cuộc chạy đua vui vẻ cùng bạn bè vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charity funrun": cuộc chạy đua vui vẻ từ thiện, nhấn mạnh mục đích gây quỹ.

    • The charity funrun attracted hundreds of participants. (Cuộc chạy đua vui vẻ từ thiện đã thu hút hàng trăm người tham gia.)
  • "family funrun": cuộc chạy đua vui vẻ dành cho gia đình, thường khoảng cách ngắn.

    • The family funrun was a great way to spend the morning together. (Cuộc chạy đua vui vẻ dành cho gia đình một cách tuyệt vời để cùng nhau trải qua buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fun run (cụm danh từ): cách viết phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "funrun".
  • Funrunner (n): người tham gia cuộc chạy đua vui vẻ.
    • Many funrunners wore colorful costumes for the event. (Nhiều người tham gia cuộc chạy đua vui vẻ đã mặc trang phục sặc sỡ cho sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Jogathon: cuộc chạy bộ gây quỹ (từ này thường dùng trong ngữ cảnh từ thiện).
  • Charity run: cuộc chạy từ thiện, nhấn mạnh mục đích gây quỹ.
  • Community run: cuộc chạy cộng đồng, nhấn mạnh tính tập thể.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "funrun", nhưng có thể dùng trong bối cảnh chạy bộ vui vẻ.) - "Run for fun": chạy niềm vui, không thành tích. - We don't care about the time, we just run for fun. (Chúng tôi không quan tâm đến thời gian, chúng tôi chỉ chạy niềm vui.)