fur-piece

fur-piece

A woman wears a luxurious fur-piece with her evening gown.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại phụ kiện cổ được làm từ lông thú. "Fur-piece" chỉ một món đồ trang trí quàng quanh cổ, thường được làm từ lông của các loài động vật như chồn, cáo, hoặc thỏ, thường được dùng để giữ ấm hoặc làm đẹp trong thời trang.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đeo một chiếc fur-piece sang trọng đến buổi dạ tiệc.)
  • (Chiếc fur-piece cổ điển đã được ngoại ấy truyền lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a fur-piece": đeo hoặc quàng một món đồ lông thú quanh cổ.
    • In the 1920s, it was fashionable for women to wear a fur-piece over their evening gowns. (Vào những năm 1920, phụ nữ thường đeo một chiếc fur-piece bên ngoài váy dạ hội mốt thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Fur (danh từ): lông thú, thường được dùng để làm quần áo hoặc phụ kiện.
    • The coat is made of real fur. (Chiếc áo khoác được làm từ lông thú thật.)
  • Neckpiece (danh từ): phụ kiện đeo cổ, không nhất thiết làm từ lông thú.
    • She wore a beautiful pearl neckpiece. ( ấy đeo một chiếc neckpiece ngọc trai đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fur stole: khăn choàng lông thú, thường dài rộng hơn fur-piece.
  • Fur scarf: khăn quàng lông thú, hình dáng giống khăn quàng cổ thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "fur-piece". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to drape" (quàng/choàng) khi nói về cách sử dụng: - She draped the fur-piece around her shoulders. ( ấy quàng chiếc fur-piece quanh vai.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fur-piece". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "fur-piece" thường gắn với hình ảnh thời trang xa hoa hoặc gây tranh cãi về quyền động vật.