furane
A chemist carefully transfers furane from a sealed bottle into a reaction flask.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Furan: "furane" là một hợp chất hóa học hữu cơ, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, độc hại và dễ cháy. Nó được sử dụng chủ yếu trong quá trình tổng hợp nylon và các loại nhựa tổng hợp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemical plant uses furane as a raw material for producing synthetic fibers. (Nhà máy hóa chất sử dụng furane như một nguyên liệu thô để sản xuất sợi tổng hợp.)
- Furane is highly flammable and must be stored in a cool, ventilated area. (Furane rất dễ cháy và phải được bảo quản ở nơi thoáng mát, có thông gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "furane derivative": dẫn xuất của furane, các hợp chất hóa học có cấu trúc liên quan đến furane.
- Many furane derivatives are used in the pharmaceutical industry. (Nhiều dẫn xuất của furane được sử dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm.)
- "furane resin": nhựa furane, một loại nhựa tổng hợp có nguồn gốc từ furane.
- Furane resins are known for their heat resistance and chemical stability. (Nhựa furane nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt và ổn định hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Furan (danh từ): cách viết phổ biến hơn của "furane", thường được dùng trong hóa học.
- Furan is a heterocyclic organic compound. (Furan là một hợp chất hữu cơ dị vòng.)
- Furfural (danh từ): một hợp chất liên quan, thường được sản xuất từ phụ phẩm nông nghiệp.
- Furfural is used in the production of furane. (Furfural được sử dụng trong quá trình sản xuất furane.)
Từ đồng nghĩa
- Furan: từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay thế trong các tài liệu khoa học.
- Tetrole: một tên gọi cũ hơn, ít phổ biến hơn của furane.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "furane" vì đây là danh từ chỉ hợp chất hóa học, không được dùng như động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "furane" do tính chuyên ngành hẹp của từ này.