furbish up

Định nghĩa

Động từ: "furbish up" có nghĩa phục hồi, sửa chữa, tân trang lại một vật đó bị hư hỏng hoặc kỹ bằng cách thay thế bộ phận hoặc lắp ráp lại các mảnh vỡ. Động từ này thường nhấn mạnh vào việc làm cho vật trở nên hoạt động tốt hoặc đẹp đẽ trở lại, không chỉ đơn thuần lau chùi bề mặt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tân trang lại chiếc xe đạp của mình bằng dây xích lốp mới.)
  • (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để sửa chữa chiếc radio bị hỏng.)
  • (Người thợ mộc đã phục hồi chiếc ghế cổ, thay thế chân ghế bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "furbish up" + danh từ chỉ vật thể: thường dùng với các đồ vật cần sửa chữa hoặc làm mới như đồ nội thất, thiết bị điện tử, phương tiện.

    • They furbished up the old house before selling it. (Họ đã tân trang lại ngôi nhà trước khi bán .)
  • "furbish up" trong ngữ cảnh trừu tượng: đôi khi có thể dùng để chỉ việc cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức.

    • She furbished up her French before the trip to Paris. ( ấy đã ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Furbish (động từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

    • He furbished the sword until it shone. (Anh ấy đã đánh bóng thanh kiếm cho đến khi sáng lấp lánh.)
  • Furbished (tính từ): đã được sửa chữa, tân trang.

    • The furbished car looked brand new. (Chiếc xe đã được tân trang trông như mới toanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Repair (sửa chữa): tập trung vào việc khắc phục hư hỏng.
  • Renovate (cải tạo): thường dùng cho nhà cửa hoặc công trình lớn.
  • Restore (phục hồi): nhấn mạnh việc đưa về trạng thái ban đầu.
  • Mend (, chữa): thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fix up: sửa chữa, sắp xếp (thường dùng thông tục).

    • Can you fix up the leaky faucet? (Bạn có thể sửa cái vòi nước bị rỉ không?)
  • Do up: tân trang, làm đẹp (thường dùng cho nhà cửa hoặc quần áo).

    • They did up the old cottage beautifully. (Họ đã tân trang ngôi nhà tranh một cách đẹp đẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Furbish up one's skills: trau dồi, cải thiện kỹ năng.
    • He took a course to furbish up his computer skills. (Anh ấy đã tham gia một khóa học để trau dồi kỹ năng máy tính của mình.)
furbish up
She decided to furbish up the old wooden chair in her workshop.