furfural

furfural

A scientist carefully transfers furfural from a beaker into a test tube.

Định nghĩa

Danh từ: Furfural một hợp chất hóa học lỏng, thuộc nhóm aldehyde, mùi hăng đặc trưng. được chiết xuất từ vỏ thực vật lõi ngô, thường được sử dụng trong sản xuất furan làm dung môi công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Furfural được sản xuất bằng cách đun nóng lõi ngô với axit sulfuric.)
  • (Ngành công nghiệp hóa chất sử dụng furfural làm dung môi trong các quy trình tinh chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Furfural-based solvents": dung môi nguồn gốc từ furfural, thường dùng trong chiết xuất dầu mỏ.

    • Furfural-based solvents are effective in removing impurities from lubricating oils. (Các dung môi gốc furfural hiệu quả trong việc loại bỏ tạp chất khỏi dầu bôi trơn.)
  • "Furfural resin": nhựa furfural, một loại polymer được tổng hợp từ furfural, dùng trong sản xuất vật liệu chịu nhiệt.

    • Furfural resin is used to make heat-resistant coatings. (Nhựa furfural được dùng để chế tạo lớp phủ chịu nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Furfuryl (adj): thuộc về furfural hoặc nguồn gốc từ furfural.

    • Furfuryl alcohol is a derivative of furfural. (Rượu furfuryl một dẫn xuất của furfural.)
  • Furan (n): một hợp chất hữu cơ được sản xuất từ furfural, dùng trong tổng hợp hóa học.

    • Furan is a key intermediate in the production of pharmaceuticals. (Furan một chất trung gian quan trọng trong sản xuất dược phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • 2-furaldehyde: tên gọi hóa học chính xác của furfural.
  • Fural: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Extract furfural: chiết xuất furfural.

    • Scientists extract furfural from agricultural waste. (Các nhà khoa học chiết xuất furfural từ chất thải nông nghiệp.)
  • Convert to furfural: chuyển đổi thành furfural.

    • Corncobs can be converted to furfural through acid hydrolysis. (Lõi ngô có thể được chuyển đổi thành furfural thông qua thủy phân axit.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "furfural" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.