furfuraldehyde

furfuraldehyde

A chemist carefully pours furfuraldehyde from a glass bottle into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Furfuraldehyde một hợp chất hóa học dạng lỏng, thuộc nhóm aldehyde, mùi hăng đặc trưng. Chất này được chiết xuất từ vỏ thực vật (như vỏ yến mạch) lõi ngô. được sử dụng chủ yếu trong sản xuất furan (một hợp chất hữu cơ) làm dung môi công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Furfuraldehyde thường được sử dụng làm dung môi trong ngành công nghiệp hóa chất.)
  • (Việc sản xuất furfuraldehyde từ lõi ngô một quy trình công nghiệp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Furfuraldehyde thường xuất hiện trong các bối cảnh hóa học hữu cơ, đặc biệt trong nghiên cứu về các hợp chất sinh khối quy trình tinh chế.
    • Furfuraldehyde can be hydrogenated to produce furfuryl alcohol. (Furfuraldehyde có thể được hydro hóa để tạo ra rượu furfuryl.)
Biến thể từ gần giống
  • Furfural (n): dạng rút gọn của furfuraldehyde, thường được dùng thay thế trong nhiều tài liệu hóa học.
    • Furfural is a key intermediate in the production of furan. (Furfural một chất trung gian quan trọng trong sản xuất furan.)
  • Furan (n): một hợp chất hữu cơ vòng thơm, được sản xuất từ furfuraldehyde.
    • Furan is used in the synthesis of various pharmaceuticals. (Furan được sử dụng trong tổng hợp nhiều dược phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • 2-Furaldehyde: tên hóa học đầy đủ, đồng nghĩa với furfuraldehyde.
  • Furfural: tên thông dụng, thường được dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến từ này do bản chất kỹ thuật của .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến furfuraldehyde do đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.