furfuran

furfuran

A chemist carefully handles a vial of furfuran in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Furfuran một chất lỏng độc hại, không màu, dễ cháy, được sử dụng trong quá trình tổng hợp nylon. Hợp chất này thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ dị vòng, công thức hóa học C₄H₄O.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synthesis of furfuran": quá trình tổng hợp furfuran trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.
    • The synthesis of furfuran requires strict safety protocols. (Việc tổng hợp furfuran đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Furfuran (n) từ chính xác, không biến thể phổ biến khác.
  • Furan (n): tên gọi khác của furfuran, thường được dùng trong hóa học hữu cơ.
Từ đồng nghĩa
  • Furan: tên thay thế cho furfuran trong hóa học.
  • Tetrahydrofuran (THF): một dẫn xuất của furfuran, thường được dùng làm dung môi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến furfuran, đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến furfuran.