furiously

furiously

She pedaled her bicycle furiously up the narrow street.

Định nghĩa

Trạng từ: 1. Một cách giận dữ, dữ dội: "furiously" mô tả hành động được thực hiện với cơn giận dữ mãnh liệt hoặc cảm xúc rất mạnh mẽ. 2. Một cách điên cuồng, mạnh mẽ: Chỉ hành động được thực hiện với năng lượng cực kỳ cao, thường vội vã hoặc quyết liệt. 3. Một cách dữ dội (về thời tiết): Dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên như gió, bão hoặc mưa hoành hành mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • ( ấy hét lên một cách giận dữ với những kẻ hành hạ mình.)
  • (Những cậu đánh nhau một cách điên cuồng.)
  • ( ấy đạp xe hết tốc lực lên con phố hẹp.)
  • (Gió thổi dữ dội trong suốt cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work furiously": làm việc hết sức căng thẳng, vội vàng.
    • He worked furiously to meet the deadline. (Anh ấy làm việc hết sức khẩn trương để kịp hạn chót.)
  • "to argue furiously": tranh luận gay gắt.
    • They argued furiously about politics. (Họ tranh luận gay gắt về chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Furious (tính từ): giận dữ, dữ dội.
    • He was furious when he heard the news. (Anh ấy giận dữ khi nghe tin đó.)
  • Fury (danh từ): cơn thịnh nộ, sự dữ dội.
    • She was shaking with fury. ( ấy run lên thịnh nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Angrily: một cách giận dữ.
  • Fiercely: một cách dữ dội, quyết liệt.
  • Violently: một cách bạo lực, dữ dội.
  • Wildly: một cách điên cuồng, hoang dã.
Các cụm từ (không phrasal verbs cụ thể, nhưng có thể dùng kết hợp)
  • "to react furiously": phản ứng dữ dội.
    • The public reacted furiously to the new law. (Công chúng phản ứng dữ dội trước luật mới.)
  • "to drive furiously": lái xe một cách liều lĩnh, nhanh.
    • He drove furiously to get to the hospital. (Anh ấy lái xe như bay để đến bệnh viện.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in a furious rage": trong cơn thịnh nộ (tương tự "furiously" nhưng dùng với danh từ).
    • He was in a furious rage after the argument. (Anh ấy trong cơn thịnh nộ sau cuộc tranh cãi.)