furnivall
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên của một nhà ngữ văn học người Anh: "furnivall" (Frederick James Furnivall) là một nhà ngữ văn học người Anh sống từ năm 1825 đến 1910. Ông được biết đến như người đầu tiên đề xuất ý tưởng về Từ điển tiếng Anh Oxford (Oxford English Dictionary).
Ví dụ sử dụng
- (Furnivall là một nhân vật chủ chốt trong việc tạo ra Từ điển tiếng Anh Oxford.)
- (Những đóng góp của Furnivall cho ngành từ điển học được công nhận rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Furnivall's proposal": đề xuất của Furnivall.
- Furnivall's proposal for a comprehensive English dictionary was groundbreaking. (Đề xuất của Furnivall về một từ điển tiếng Anh toàn diện là đột phá.)
"Furnivall's legacy": di sản của Furnivall.
- Furnivall's legacy lives on in the Oxford English Dictionary. (Di sản của Furnivall vẫn tồn tại trong Từ điển tiếng Anh Oxford.)
Biến thể và từ gần giống
- Furnivallian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Furnivall.
- The Furnivallian approach to dictionary-making was innovative. (Cách tiếp cận theo phong cách Furnivall trong việc làm từ điển rất sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "furnivall" là danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "furnivall" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Furnivall": (hiếm) để chỉ một người có tầm nhìn xa trong lĩnh vực ngôn ngữ học.
- In the world of lexicography, to be a Furnivall means to pioneer new ideas. (Trong thế giới từ điển học, trở thành một Furnivall có nghĩa là tiên phong trong những ý tưởng mới.)