furor

furor

A celebrity's new hairstyle caused a furor on social media.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự náo động, sự phẫn nộ bùng phát đột ngột: "furor" chỉ một làn sóng phản đối mạnh mẽ, thường xuất hiện bất ngờ trong công chúng.
    • Cơn sốt, sự cuồng nhiệt: "furor" cũng có nghĩa một sự quan tâm mãnh liệt, thường đi kèm với sự phấn khích thái quá hoặc mốt nhất thời.
dụ sử dụng
  • Sự náo động, sự phẫn nộ:

    • The new tax law caused a furor among the citizens. (Luật thuế mới đã gây ra một sự náo động trong công dân.)
    • The scandal created a public furor that lasted for weeks. (Vụ bê bối đã tạo ra một sự phẫn nộ công chúng kéo dài hàng tuần.)
  • Cơn sốt, sự cuồng nhiệt:

    • The latest smartphone created a furor among tech enthusiasts. (Chiếc điện thoại thông minh mới nhất đã tạo ra một cơn sốt trong giới đam mê công nghệ.)
    • That dance move became a furor at parties last summer. (Điệu nhảy đó đã trở thành một cơn cuồng nhiệt tại các bữa tiệc vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause a furor": gây ra một sự náo động hoặc phẫn nộ.

    • The artist's controversial painting caused a furor in the art world. (Bức tranh gây tranh cãi của họa sĩ đã gây ra một sự náo động trong giới nghệ thuật.)
  • "to be in a furor": đang trong trạng thái náo động hoặc phẫn nộ.

    • The entire town was in a furor over the proposed construction. (Toàn bộ thị trấn đang trong trạng thái náo động về dự án xây dựng được đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Furious (tính từ): tức giận, phẫn nộ.

    • She was furious about the unfair decision. ( ấy rất tức giận về quyết định bất công.)
  • Fury (danh từ): cơn thịnh nộ, sự giận dữ dữ dội.

    • He screamed with fury. (Anh ta hét lên với cơn thịnh nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Outcry: sự phản đối kịch liệt, tiếng la ó.
    • The decision led to a public outcry. (Quyết định đó dẫn đến sự phản đối kịch liệt của công chúng.)
  • Rage: cơn thịnh nộ, sự cuồng nhiệt (thường chỉ một mốt nhất thời).
    • That hairstyle was all the rage last year. (Kiểu tóc đó mốt nhất thời vào năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "furor", nhưng có thể dùng "to stir up a furor" (khuấy động sự náo động).
    • His speech stirred up a furor among the audience. (Bài phát biểu của anh ta đã khuấy động sự náo động trong khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • All the rage: rất thịnh hành, gây sốt (thành ngữ đồng nghĩa với "furor" trong nghĩa cơn sốt).
    • That song was all the rage in the 90s. (Bài hát đó từng gây sốt vào những năm 90.)