furosemide

furosemide

A doctor prescribes furosemide to a patient with high blood pressure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Furosemide một loại thuốc lợi tiểu mạnh, thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp phù nề (tích tụ dịch trong cơ thể). Thuốc này hoạt động bằng cách tăng lượng nước muối thải ra qua nước tiểu, giúp giảm áp lực lên tim mạch máu. Tên thương mại phổ biến của furosemide Lasix.
dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed furosemide to reduce swelling in the patient's legs.)
  • (Furosemide is often used in combination with other medications to control high blood pressure.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Furosemide" trong điều trị suy tim: Thuốc này thường được chỉ định cho bệnh nhân suy tim để giảm tình trạngdịchphổi các .

    • Bệnh nhân suy tim cần dùng furosemide hàng ngày để duy trì cân bằng dịch. (Heart failure patients need to take furosemide daily to maintain fluid balance.)
  • "Furosemide" tác dụng phụ: Có thể gây mất cân bằng điện giải (như kali thấp), do đó cần theo dõi nồng độ kali trong máu.

    • Sử dụng furosemide kéo dài có thể dẫn đến hạ kali máu. (Long-term use of furosemide can lead to hypokalemia.)
Biến thể từ gần giống
  • Furosemide (dạng uống): Viên nén hoặc dung dịch uống.
  • Furosemide (dạng tiêm): Dùng trong trường hợp cấp cứu hoặc bệnh nhân không uống được.
  • Lasix (tên thương mại): Tên gọi phổ biến của furosemide trong lâm sàng.
    • Lasix một trong những thuốc lợi tiểu được đơn nhiều nhất. (Lasix is one of the most prescribed diuretics.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc lợi tiểu quai: Furosemide thuộc nhóm thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics), hoạt động tại quai Henle trong thận.
  • Thuốc lợi tiểu mạnh: So với các thuốc lợi tiểu khác, furosemide tác dụng mạnh nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Dùng furosemide" (to take furosemide): Hành động sử dụng thuốc.

    • Bệnh nhân cần dùng furosemide đúng liều theo chỉ định. (Patients need to take furosemide at the prescribed dose.)
  • " đơn furosemide" (to prescribe furosemide): Hành động bác sĩ chỉ định thuốc.

    • Bác sĩ đơn furosemide cho bệnh nhân bị phù phổi. (The doctor prescribed furosemide for a patient with pulmonary edema.)
Thành ngữ liên quan
  • "Furosemide như một liều thuốc cứu mạng" (furosemide as a lifesaver): Trong y học, furosemide được coi thuốc quan trọng trong cấp cứu phù phổi cấp.
    • Trong tình huống khẩn cấp, furosemide có thể liều thuốc cứu mạng. (In an emergency, furosemide can be a lifesaver.)