furthersome

/'fə:ðəsəm/
Học thuật
Thân thiện
furthersome

The new policy is furthersome to the company's growth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lợi, có ích: "furthersome" mô tả một cái đó thúc đẩy sự tiến bộ, mang lại lợi ích hoặc hỗ trợ cho một mục tiêu nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His advice was very furthersome to my career. (Lời khuyên của anh ấy rất có ích cho sự nghiệp của tôi.)
    • We need to find a furthersome solution to this problem. (Chúng ta cần tìm một giải pháp lợi cho vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be furthersome to something": lợi cho điều đó.
    • This policy is furthersome to economic growth. (Chính sách này lợi cho tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Further (động từ): thúc đẩy, xúc tiến.

    • He wants to further his studies abroad. (Anh ấy muốn thúc đẩy việc học của mìnhnước ngoài.)
  • Furthermore (trạng từ): hơn nữa, thêm vào đó.

    • The plan is efficient. Furthermore, it is cost-effective. (Kế hoạch này rất hiệu quả. Hơn nữa, còn tiết kiệm chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Beneficial: lợi, hữu ích.
  • Advantageous: lợi thế, thuận lợi.
  • Helpful: hữu ích, có ích.
Lưu ý
  • "Furthersome" một từ tương đối cổ hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "beneficial" hoặc "helpful" được ưa chuộng hơn.
furthersome

The new policy is furthersome to the company's growth.

tính từ
  1. lợi, có ích